THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > BẢN TIN TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 1 >

    Danh sách phòng thi kiểm tra kiến thức lần2(ngày17,18/3/2013)

    Đây là danh sách phòng thi, SBD học sinh ngoài trường, danh sách học sinh trong trường HS xem tại bản tin hoặc in về lớp

    XEM LỊCH THI TẠI ĐÂY

    DANH SÁCH KHỐI THI A, A1, B

              Toán Hóa Sinh
    Họ và tên Lớp Ngày sinh Trường Khối SBD  Phòng SBD  Phòng SBD  Phòng SBD  Phòng
    Lê Thúy An 11 08/03/95 T.Hóa A 251003 1 251003 1 251003 1    
    Nguyễn Hoàng Anh 12 25/07/95 T.Hóa A 251017 1 251017 1 251017 1    
    Lê Kim Anh 12 10/08/95 T.Hóa A 251018 1 251018 1 251018 1    
    Lê Vũ Anh 12 27/07/95 T.Hóa A 251019 1 251019 1 251019 1    
    Nguyễn Thị Trâm Anh 12 04/05/95 T.Hóa A 251020 1 251020 1 251020 1    
    Đỗ Thị Vân Anh 12 06/04/95 T.Hóa A 251021 1 251021 1 251021 1    
     Lê Thị Lan Anh 12 28/02/95 T.Hóa A 251023 1 251023 1 251023 1    
    Nguyễn Chiến Anh 12 28/02/95 T.Hóa A 251024 1 251024 1 251024 1    
    Hoàng Minh Anh 12 14/12/95 YĐ3 A 251025 1 251025 1 251025 1    
    Hoàng Tuấn Anh 12 19/05/95 YĐ3 A 251026 1 251026 1 251026 1    
    Nguyễn Minh Chiến 12 09/06/96 T.Hóa A 251036 2 251036 2 251036 2    
    Trịnh Quang Chiến 12 05/05/95 YĐ2 A 251037 2 251037 2 251037 2    
    Nguyễn Thị Chiến 12 05/02/95 YĐ2 A 251038 2 251038 2 251038 2    
    Lê Duy Đại 12 28/02/95 T.Hóa A 251049 2 251049 2 251049 2    
    Mai Dung 12 21/10/95 T.Hóa A 251053 2 251053 2 251053 2    
    Mai Dung 12 21/10/95 T.Hóa A 251054 2 251054 2 251054 2    
    Hoàng Thị Duyên 12 02/01/95 YĐ2 A 251062 2 251062 3 251062 3    
    Lê Thị Hà 12 10/06/95 T.Nhất A 251074 3 251074 3 251074 3    
    Cao Văn Hảo 12 20/10/95 T.Hóa A 251084 3 251084 3 251084 3    
    Vũ Thị Thu Hiền 12 12/12/95 T.Hóa A 251090 3 251090 3 251090 3    
    Nguyễn Xuân Hùng 12 11/09/95 YĐ2 A 251124 4 251124 5 251124 5    
    Nguyễn Mạnh Hùng 12 10/09/95 YĐ2 A 251125 5 251125 5 251125 5    
    Lê Thu Huyền 11 16/07/95 T.Hóa A 251136 5 251136 5 251136 5    
    Trịnh Duy Khánh 12 25/07/95 LVH A 251139 5 251139 5 251139 5    
    Lê Văn Long 12 28/02/95 T.Hóa A 251156 6 251156 6 251156 6    
    Nguyễn Cẩm Ly 11 04/11/95 T.Hóa A 251160 6 251160 6 251160 6    
    Lê Duy Minh 11 08/08/95 T.Hóa A 251179 6 251179 6 251179 6    
    Lê Văn Minh 11 08/08/95 T.Hóa A 251180 6 251180 6 251180 6    
    Từ Linh Na 12 19/05/95 T.Hóa A 251184 6 251184 7 251184 7    
    Từ Linh Na 12 03/09/95 T.Hóa A 251185 6 251185 7 251185 7    
    Nguyễn Thị Ngân 12 19/12/95 LVH A 251190 7 251190 7 251190 7    
    Hoàng Lam Ngọc 12 22/08/95 T.Hóa A 251195 7 251195 7 251195 7    
    Sơn Thảo Nguyên 12 01/11/95 T.Hóa A 251198 7 251198 7 251198 7    
    Nguyễn Vũ Phong   01/03/95 YĐ2 A 251206 7 251206 7 251206 7    
    Nguyễn Vũ Phong 12 03/03/95 YĐ2 A 251207 7 251207 7 251207 7    
    Nguyễn Vũ Phong 12 05/03/95 YĐ2 A 251208 7 251208 7 251208 7    
    Phạm Hồng Thắng 12 11/05/95 YĐ2 A 251241 8 251241 9 251241 9    
    Đỗ Phương Thảo 12 19/05/95 YĐ2 A 251253 9 251253 9 251253 9    
    Lê Vũ Thương 12 28/02/95 T.Hóa A 251265 9 251265 9 251265 9    
    Mai Anh Thương 12 28/02/95 T.Hóa A 251266 9 251266 9 251266 9    
    Nguyễn Thị Thúy 12 10/08/94 Tự do A 251271 9 251271 10 251271 10    
    Trịnh Thúy Tình 12 30/09/95 Tự do A 251280 10 251280 10 251280 10    
    Nguyễn Mai Trang 12 30/04/95 T.Hóa A 251289 10 251289 10 251289 10    
    Lê Hà Trang 12 20/02/95 T.Hóa A 251290 10 251290 10 251290 10    
    Lê Quỳnh Trang 12 05/09/95 T.Hóa A 251291 10 251291 10 251291 10    
    Nguyễn Thị Trang 11 08/08/95 T.Hóa A 251292 10 251292 10 251292 10    
    Nguyễn Đức Tuấn 12 01/01/95 T.Hóa A 251311 11 251311 11 251311 11    
    Nguyễn Anh Tuấn 12 01/07/95 T.Hóa A 251312 11 251312 11 251312 11    
    Lê Văn Tùng 12 26/12/95 T.Hóa A 251320 11 251320 11 251320 11    
    Nguyễn Trung Tý 12 04/01/95 T.Hóa A 251325 11 251325 11 251325 11    
    Trịnh Quốc Việt 12 04/01/95 T.Hóa A 251335 11 251335 12 251335 12    
    Lê Văn Xinh 12 28/10/94 T.Hóa A 251341 11 251341 12 251341 12    
    Lê Văn Xinh 12 07/05/94 T.Hóa A 251342 12 251342 12 251342 12    
    Lê Văn Xinh 12 08/03/94 T.Hóa A 251343 12 251343 12 251343 12    
    Trần Thị Yến 12 25/06/95 T.Hóa A 251345 12 251345 12 251345 12    
    Trần Thị Yến 12 12/12/95 T.Hóa A 251346 12 251346 12 251346 12    
    Trần Hà 12 20/02/95 LVH A 251351 12 251362 13        
    Trần Hà 12 13/06/95 LVH A 251352 12 251363 13        
    Trần Hà 12 21/03/95 LVH A 251353 12 251364 13        
    Trần Hà 12 15/05/95 LVH A 251354 12 251365 13        
    Hà Thị Trà Mi 12 12/12/95 T.Hóa A 251360 12 251372 13        
      Thị Trà Mi 12 13/12/95 T.Hóa A 251361 12 251373 13        
    Nguyễn Thị Yến 12 12/03/95 T.Hóa A 251367 12 251381 13        
    Lê Thiên Chuyển Anh 12 28/02/95 T.Hóa A 251372 12            
    Lê Như Tuấn 12 28/02/95 T.Hóa A 251374 13            
    Lê Thu 12 16/02/95 LVH A     251356 12 251356 12    
    Lê Văn Anh 12 01/01/95 YĐ2 A         251422 15    
    Lê Quỳnh Anh 12 12/12/95 T.Hóa A1 251348 12 251359 12        
    Lê Thu Huyền 12 10/10/95 T.Hóa A1 251357 12 251368 13        
    Lê Thị Vân 12 02/02/95 YĐ2 A1 251366 12 251379 13        
    Nguyễn Hoàng Anh 11 26/04/95 YĐ2 AB 251029 1 251029 1 251029 1 251075 3
    Lê Thị Phương 12 22/03/95 T.Hóa AB 251217 7 251217 8 251217 8 251108 4
    Lê Hà Trang 12 26/07/95 T.Hóa AB 251295 10 251295 10 251295 10 251115 4
    Vũ Đình Tuấn 12 20/11/95 NQN AB 251313 11 251313 11 251313 11 251118 4
    Nguyễn Hoàng Anh 11 19/05/95 YĐ2 B 251377 13     251364 13 251003 1
    Nguyễn Duy 12 25/05/95 LVH B 251384 13     251371 13 251012 1
    Hoàng Hà 12 08/03/95 LVH B 251389 13         251018 1
    Nguyễn Thị Thương Huyền 12 15/03/95 T.Hóa B 251398 13     251384 13 251027 1
    Trịnh Duy Khánh 12 26/07/95 LVH B 251399 13     251385 13 251028 1
    Nguyễn Thị linh 12 22/08/95 T.Nhất B 251403 13     251389 13 251032 2
    Tống Thị Mai 12 14/12/95 T.Hóa B 251407 14     251393 14 251036 2
    Hoàng  Trà Mi 12 10/12/95 T.Hóa B 251408 14         251037 2
    Nguyễn Thanh nga 12 24/11/95 T.Hóa B 251409 14     251394 14 251041 2
    Lê Thạnh Tuấn 11 08/03/95 T.Hóa B 251433 14     251418 14 251068 3
    Lê Nhật bảo Vi 12 24/10/95 T.Hóa B         251431 15 251071 3
    Nguyễn Tú Anh 12 01/06/95 YĐ2 B             251004 1
    Phạm Thu Thảo 12 23/05/95 YĐ2 B             251057 2


     


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 09:23 16/03/2013
    Số lượt xem: 557
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến