Gốc > Tin tức thời sự >
Nguyễn Đức Hải @ 23:32 30/05/2013
Số lượt xem: 692
DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013

| Phòng | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | điểm KK | Ghi chú |
| 22 | 910497 | Lưu Tuấn Anh | 03/04/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, Anh A |
| 22 | 910495 | Bùi Thị Vân Anh | 15/01/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910505 | Lê Thị Kim Cúc | 08/09/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910507 | Lê Duy Cường | 28/10/95 | 12.A | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910509 | Trịnh Viết Cường | 05/02/95 | 12.A | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910513 | Trần Doãn Dũng | 23/11/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910519 | Trịnh Văn Định | 02/05/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, Anh A |
| 23 | 910520 | Lê Minh Đức | 17/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910524 | Nguyễn Thị Hào | 03/08/94 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910528 | Phạm Thị Hằng | 25/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910535 | Trịnh Thị Hiền | 25/09/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910536 | Vũ Thị Hoa | 03/03/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910540 | Lê Thị Hồi | 25/04/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910542 | Nguyễn Thị Hồng | 04/03/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910543 | Trịnh Thị Hồng | 24/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910547 | Nguyễn Thị Huệ | 26/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910545 | Ngô Thị Huệ | 12/06/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910546 | Ngô Thị Huệ | 08/09/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910550 | Lê Ngọc Huyền | 26/05/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910556 | Lê Thị Mai Hương | 17/07/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910558 | Lê Trung Kiên | 22/08/95 | 12.A | TTGDTX | 2.5 | K-Nghề, TinA |
| 24 | 910560 | Ngô Thị Linh | 03/09/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910561 | Ngô Thị Hoài Linh | 24/04/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910564 | Vũ Tiến Linh | 17/10/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910565 | Trần Thị Loan | 16/11/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910567 | Trịnh Thị Long | 09/02/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910572 | Lê Thị Ly | 13/05/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910574 | Ngô Thị Ngọc Mai | 03/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910579 | Trịnh Xuân Mạnh | 26/05/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910581 | Lê Thị Tuyết Minh | 24/12/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910587 | Phùng Mai Ngân | 16/01/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910591 | Trịnh Thị Hồng Ngọc | 03/10/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910593 | Lê Thị Phương | 08/10/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910614 | Nguyễn Thị Tình | 17/02/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910604 | Lê Thị Thảo | 25/01/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910605 | Trịnh Thị Thảo | 01/11/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910607 | Lê Thị Thắm | 03/03/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910616 | Lê Văn Toàn | 15/06/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910618 | Lê Thị Trang | 04/01/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910619 | Trịnh Thị Trang | 30/05/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910622 | Bùi Đức Trung | 03/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910633 | Phạm Văn Tú | 22/08/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910631 | Nguyễn Thị Tuyết | 12/10/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910630 | Lê Thị Tuyết | 02/02/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910640 | Lê Thị Yến | 27/11/95 | 12.A | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910582 | Vũ Chí Minh | 07/09/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | TB.81%, G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910636 | Trịnh Văn Vĩnh | 01/04/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910637 | Lê Hùng Vương | 05/09/94 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910621 | Vũ Xuân Triều | 02/06/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910623 | Nguyễn Văn Trung | 12/11/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910620 | Trịnh Thị Trâm | 13/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910634 | Trịnh Đình Tường | 05/05/94 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910629 | Trịnh Văn Tuấn | 12/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910627 | Nguyễn Văn Tuấn | 10/10/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910628 | Tạ Quốc Tuấn | 28/01/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910617 | Khương Văn Tòng | 28/11/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910613 | Nguyễn Văn Thức | 25/05/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910608 | Nguyễn Đức Thiện | 14/09/95 | 12.B | TTGDTX | 1.5 | K-Nghề |
| 26 | 910606 | Vũ Thị Thảo | 22/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910599 | Vũ Thị Tâm | 20/05/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910595 | Nguyễn Văn Sang | 06/04/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910597 | Nguyễn Văn Sơn | 06/02/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910585 | Trịnh Ngọc Nam | 26/05/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910562 | Nguyễn Chí Linh | 18/07/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910568 | Nguyễn Quốc Lợi | 27/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910571 | Vũ Văn Lực | 15/10/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910532 | Nguyễn Thị Hiền | 06/12/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910529 | Hoàng Thị Hiền | 14/03/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910534 | Phạm Thị Hiền | 15/03/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910551 | Lê Quang Hùng | 07/08/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910553 | Nguyễn Văn Hùng | 10/10/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910554 | Nguyễn Văn Hùng | 18/09/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910549 | Lê Văn Huy | 01/04/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910539 | Vũ Văn Hoàng | 08/01/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910537 | Trần Thị Hoài | 02/06/94 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910501 | Ngô Thị Chinh | 05/03/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910499 | Nguyễn Văn ánh | 28/04/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910496 | Lê Tuấn Anh | 16/01/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910498 | Nguyễn Lan Anh | 25/10/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910504 | Ngô Minh Công | 05/06/94 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910523 | Trịnh Thị Hà | 25/02/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910526 | Đoàn Thị Hằng | 15/07/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910515 | Vũ Văn Dũng | 22/04/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910514 | Vũ Tiến Dũng | 15/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910510 | Ngô Thị Dung | 22/07/95 | 12.B | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910502 | Lưu Văn Chính | 27/07/95 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910503 | Hồ Văn Chung | 01/10/94 | 12.B | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910530 | Hoàng Thị Hiền | 10/02/76 | 12.E | TTGDTX | 2 | D3-CLS, TinA, AnhA |
| 22 | 910512 | Trịnh Trung Duy | 10/04/62 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 24 | 910555 | Trịnh Đình Hùng | 04/02/76 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 25 | 910573 | Nguyễn Văn Lý | 25/05/72 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 25 | 910570 | Lê Thị Luật | 20/11/75 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 25 | 910578 | Lưu Xuân Mạnh | 18/03/69 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 26 | 910611 | Trần Thị Thủy | 11/08/71 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 27 | 910638 | Hoàng Thị Xoan | 10/07/73 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 24 | 910544 | Đỗ Thị Huệ | 07/06/76 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 22 | 910518 | Nguyễn Duy Đỉnh | 19/05/63 | 12.E | TTGDTX | 2 | Trên 35T, TinA, AnhA |
| 24 | 910566 | Lưu Thế Long | 02/08/93 | 12.E | TTGDTX | 0 | |
| 25 | 910584 | Lê Đình Nam | 05/11/91 | 12.E | TTGDTX | 2 | TinA, AnhA |
| 26 | 910600 | Trần Thị Thanh | 20/09/81 | 12.E | TTGDTX | 2 | TinA, AnhA |
| 27 | 910624 | Nguyễn Văn Trường | 15/07/91 | 12.E | TTGDTX | 0 | |
| 27 | 910632 | Trịnh Viết Tùng | 27/04/95 | 12.E | TTGDTX | 2 | TinA, AnhA |
| 24 | 910559 | Lê Thị Lan | 30/04/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910601 | Hoàng Minh Thành | 30/05/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910521 | Trịnh Anh Đức | 04/01/95 | 12.C | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910615 | Trịnh Trung Tình | 23/06/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910531 | Lê Thị Hiền | 30/03/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910563 | Trần Tuấn Linh | 08/10/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910517 | Đoàn Văn Đạt | 23/08/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910586 | Trịnh Thị Ngà | 03/08/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910625 | Lê Anh Tuấn | 02/06/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910590 | Lê Xuân Ngọc | 04/07/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | |
| 25 | 910569 | Đào Dương Luận | 21/12/93 | 12.C | TTGDTX | 3 | G-Nghề, TinA |
| 23 | 910527 | Nguyễn Thị Hằng | 20/01/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910596 | Lê Văn Sơn | 16/11/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910592 | Nguyễn Thị Nhung | 10/10/92 | 12.E | TTGDTX | 0 | |
| 26 | 910612 | Trịnh Văn Thụ | 02/01/88 | 12.E | TTGDTX | 2 | TinA, AnhA |
| 23 | 910541 | Lê Thị Hồng | 15/06/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910575 | Chu Văn Mạnh | 09/09/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910508 | Trịnh Đình Cường | 16/04/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910552 | Lưu Thiện Hùng | 01/12/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910576 | Lê Hoàng Mạnh | 04/02/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910598 | Nguyễn Văn Sơn | 02/08/95 | 12.C | TTGDTX | 3.5 | K-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910525 | Lê Thị Hải | 04/05/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910583 | Lê Thị Mười | 02/11/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910506 | Trịnh Thị Hồng Cúc | 28/02/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910577 | Lê Văn Mạnh | 16/06/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910533 | Nguyễn Thị Hiền | 01/11/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910610 | Nguyễn Thị Thúy | 17/04/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910594 | Nguyễn Thị Quế | 15/08/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910516 | Chu Văn Đại | 18/07/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910609 | Lê Thị Thúy | 11/08/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910603 | Trịnh Đình Thành | 10/10/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910548 | Nguyễn Thị Huệ | 21/08/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910538 | Nguyễn Văn Hoàn | 03/08/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910639 | Đỗ Văn Xuân | 07/09/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 26 | 910602 | Lê Xuân Thành | 25/05/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910511 | Trịnh Thị Dung | 16/04/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910589 | Phạm Văn Nghĩa | 01/10/93 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 24 | 910557 | Trịnh Văn Kế | 19/02/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910588 | Hà Cao Nghĩa | 03/10/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 22 | 910500 | Ngô Văn Bắc | 27/06/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910635 | Nguyễn Văn Việt | 10/11/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 23 | 910522 | Khương Văn Giáp | 31/12/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 25 | 910580 | Vũ Tiến Mạnh | 30/07/94 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
| 27 | 910626 | Lê Văn Tuấn | 16/10/95 | 12.C | TTGDTX | 4 | G-Nghề, TinA, AnhA |
Nguyễn Đức Hải @ 23:32 30/05/2013
Số lượt xem: 692
Số lượt thích:
0 người
 
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A1->11A2 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A3->11A4 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A5->11A7 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A8->11A10 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI KHẢO SÁT TỐT NGHIỆP LỚP 12 (12A10->12A11) (29/04/13)