THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    Kết quả kiểm tra kiến thức khối 11 (theo khối D)

    Họ và tên Ngày sinh Lớp11 Toán Văn Anh KD Xếp thứ
    Trịnh Thị Thục Trang 04/12/96 A10 7.00 7.25 9.50 23.75 1
    Trịnh Hàm Uyên 23/09/96 A10 7.25 6.25 8.50 22.00 2
    Lê Thị Bảo Thoa 22/01/96 A1 7.75 6.00 8.00 21.75 3
    Luyện Thị Bích Ngọc 01/09/96 A10 5.25 8.00 7.00 20.25 4
    Nguyễn Thị ánh Tuyết 26/11/96 A10 5.75 5.25 7.50 18.50 5
    Phạm Thị Ngọc 06/04/96 A10 5.25 5.75 7.00 18.00 6
    Nguyễn Thị Lan Anh 19/05/96 A10 4.25 6.50 7.00 17.75 7
    Hoàng Châm Anh 13/11/96 A10 4.75 5.00 7.50 17.25 8
    Trịnh Thị Quỳnh 07/07/96 A10 4.50 5.75 6.50 16.75 9
    Lưu Thị Hải Yến 30/10/96 A10 5.00 6.00 5.50 16.50 10
    Trịnh Thị Nga 25/06/96 A10 4.25 6.25 5.50 16.00 11
    Lê Huyền Anh 28/01/96 A10 5.50 4.50 6.00 16.00 12
    Nguyễn Thị Ngọc 26/06/96 A10 4.75 4.00 7.00 15.75 13
    Trịnh Thị Hằng 18/02/96 A10 4.25 6.00 5.00 15.25 14
    Lê Thị Tuyết 24/04/96 A10 5.00 4.50 5.50 15.00 15
    Phạm Thị Duyên 15/03/96 A10 4.50 6.00 4.00 14.50 16
    Trịnh Thị Ngọc Thu 08/01/96 A10 5.00 5.00 4.50 14.50 17
    Lê Thị Tâm 09/08/96 A10 2.50 5.00 6.50 14.00 18
    Nguyễn Thị Nga 16/06/96 A10 4.00 5.25 4.50 13.75 19
    Nguyễn Thị Hà 01/01/96 A10 4.00 6.00 3.50 13.50 20
    Lê Thị Hồng Dung 22/07/96 A10 3.75 4.50 5.00 13.25 21
    Nguyễn Thị Hiến 26/08/96 A10 3.00 5.75 4.00 12.75 22
    Bùi Văn Sơn 06/12/96 A10 3.00 3.75 6.00 12.75 23
    Lê Thị Ngân 12/12/96 A10 5.25   7.50 12.75 24
    Lê Lam Thủy 01/03/96 A3 5.25   7.50 12.75 25
    Lê Thị Hoa 04/07/96 A3 5.50   7.00 12.50 26
    Nguyễn Ngọc Tiến 07/09/96 A10 4.50 3.75 4.00 12.25 27
    Lê Thị Thảo 09/06/96 A10 3.00 5.00 4.00 12.00 29
    Trịnh Thị Tâm 11/03/96 A10 3.00 5.25 3.50 11.75 30
    Vũ Thùy Dung 27/06/96 A10 3.50 4.25 4.00 11.75 31
    Nguyễn Thị Thắm 15/07/96 A10 2.00 5.50 4.00 11.50 32
    Nguyễn Thị Mai 18/10/96 A10 3.75 4.50 3.00 11.25 33
    Lê Thị Hồng Vân 12/08/96 A10   4.75 6.00 10.75 34
    Trịnh Thị Thanh Nga 08/11/96 A10 4.25 3.75 2.50 10.50 35
    Nguyễn Thị Thùy Dung 21/09/96 A10 3.25 4.25 2.50 10.00 36
    Phạm Thị Hằng 17/08/96 A10 2.75 4.25 3.00 10.00 37
    Lý Thảo Nguyên 23/11/96 A10 1.75 4.50 3.50 9.75 38
    Hoàng Khánh Linh 11/05/96 A2   4.00 5.50 9.50 40
    Lê Thị Thịnh 13/10/96 A2 5.50   4.00 9.50 41
    Ngô Thị Mai Quỳnh 12/08/96 A10   4.75 4.50 9.25 42
    Trịnh Thu Ngân 01/06/96 A4 5.25   4.00 9.25 44
    Nguyễn Thị Phương 10/03/96 A4 6.50   2.50 9.00 45
    Phạm Thị Nga 29/07/96 A4 5.50   3.00 8.50 48
    Yên Quốc Nghĩa   10A2     8.50 8.50 49
    Lê Thị Thương   10A7     8.00 8.00 63
    Lê Đức Thọ 09/09/96 A6 4.00   3.50 7.50 86
    Nguyễn Cao Cường 12/12/96 A10   3.75 3.50 7.25 87
    Lưu Thị Nhân 17/04/96 A10   5.00 2.00 7.00 98
    Nguyễn Thị Linh   A10   4.00 3.00 7.00 99
    Nguyễn Thị Trang 10/09/96 A10   4.00 3.00 7.00 100
    Nguyễn Quang Thiện 27/12/96 A8 4.50   2.50 7.00 117
    Nguyễn Thị Quỳnh   10A10     7.00 7.00 118
    Lê Thị Hiền Thanh   10A10     7.00 7.00 119
    Trịnh Thị Thảo Linh   10A7     7.00 7.00 120
    Lê Thị Ti Na   10A7     7.00 7.00 121
    Lê Xuân Công 07/02/96 A10   4.25 2.50 6.75 123
    Trịnh Thị Nghĩa 11/12/96 A10   3.75 2.50 6.25 142
    Lê Thị Thu Trang 02/09/96 A2   3.75 2.50 6.25 143
    Vũ Thị Dung 08/11/96 A5 4.00   2.00 6.00 156
    Trịnh Ngọc Đức 20/11/96 A10     6.00 6.00 157
    Vũ Thị Dung   10A10     6.00 6.00 158
    Trịnh Văn Nghĩa   10A2     6.00 6.00 159
    Trịnh Thị Thu Hằng   10A10     5.50 5.50 182
    Nguyễn Thị Thu Huyền   10A7     5.50 5.50 183
    Lê Thị Thu   10A7     5.50 5.50 184
    Dương Chí Linh   10A1     5.00 5.00 212
    Trịnh Minh Phượng   10A10     5.00 5.00 213
    Nguyễn Thị Hải Anh   10A2     5.00 5.00 214
    Nguyễn Kim Tuyến   10A7     5.00 5.00 215
    Trần Thị minh Anh   10A10     4.50 4.50 246
    Nguyễn Thị lan Anh   10A7     4.50 4.50 247
    Đinh Thị Hòa   10A7     4.50 4.50 248
    Nguyễn Thị Bích Hồng   10A7     4.50 4.50 249
    Nguyễn Thị Phương Anh   10A7     4.00 4.00 272
    Lê Thị Quỳnh 13/08/96 A10     3.50 3.50 284
    Bùi Thị Hằng   A6     3.50 3.50 285
    Trịnh Thị Mai 22/07/96 A4     2.50 2.50 310
    Trần Thị Hương   10A7     2.50 2.50 311

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 21:35 21/04/2013
    Số lượt xem: 654
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến