THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > KẾT QUẢ HỌC TẬP CỦA HỌC SINH >

    Kết quả thi kiểm tra kiến thức lớp 11 (tháng 4 năm 2014)

    Kết quả thi kiểm tra kiến thức lớp 11 (tháng 4 năm 2014) xem tại đây

    DSC_0365.jpg

    Danh sách học sinh đạt điểm cao nhất

    TT Họ và tên Lớp Khối Toán Lý Hóa Sinh K A
    1 Nguyễn Quyết Tâm 11A1 A 8.50 8.40 9.25   26.15
    2 Trần Thị Thu Hồng 11A1 A 7.75 6.80 9.25   23.80
    3 Trịnh Đức Hiếu 11A2 A 8.00 8.00 7.75   23.75
    4 Nguyễn Văn Linh 11A2 A 6.25 7.80 8.25   22.30
    5 Thiều Hoàng Hải 11A2 A 7.50 6.40 8.00   21.90
    6 Trịnh Thị Khanh 11A2 A 5.00 6.40 9.00   20.40
    7 Vũ Huy Hùng 11A2 A 7.00 7.00 6.00   20.00
    8 Nguyễn Thanh Phương 11A4 AB 6.50 6.40 6.50 6.00 19.40
    9 Lê Văn Phương 11A2 AB 6.00 7.20 5.75 4.40 18.95
    10 Lê Hải Nam 11A4 AB 6.00 7.80 5.00 8.00 18.80
    11 Cao Lê Hữu Đức 11A1 A 8.00   9.75   17.75
    12 Lê Anh Quân 11A1 A 8.25   9.50   17.75
    13 Ngô Như Thiên 11A2 A 5.75 6.00 5.75   17.50
    14 Nguyễn Thị Vân Anh 11A1 A 7.50   9.25   16.75
    15 Nguyễn Thị Duyên 11A1 A 6.75   10.00   16.75
    16 Nguyễn Khánh Linh 11A1 A 7.75   9.00   16.75
    17 Lê Minh Thắng 11A1 A 7.75   9.00   16.75
    18 Phạm Thị Hương 11A1 A 7.75   8.75   16.50
    19 Trịnh Đình Sơn 11A2 A 6.25 5.40 4.75   16.40
    20 Lê Đức Thọ 11A1 A 7.25   9.00   16.25
    21 Bùi Đức Huy 11A1 A 6.75   9.25   16.00
    22 Nguyễn Ngọc Khánh 11A1 A 7.75   8.00   15.75
    23 Đỗ Thị Hương 11A1 A 7.50   8.00   15.50
    24 Nguyễn Giang Sâm 11A1 A 6.50   9.00   15.50
    25 Bùi Thị Thu Hương 11A2 A 7.50   8.00   15.50
    26 Lê Anh Đức 11A1 A 6.75   8.50   15.25
    27 Ngô Văn Tường 11A4 A 4.50 6.00 4.75   15.25
    28 Lưu Văn Đại 11A1 A 6.00   9.00   15.00
    29 Trịnh Thị Thu Hằng 11A1 A 7.00   8.00   15.00
    30 Trịnh ánh Tuyết 11A1 A 8.00   7.00   15.00
    31 Nguyễn Hồng Thúy 11A1 A 6.00   8.75   14.75
    32 Trần Văn Sơn 11A4 A 6.75   7.75   14.50
    33 Lưu Ngọc Hiệp 11A1 A 6.50   7.50   14.00
    34 Phạm Thị Hà 11A2 A 7.00   7.00   14.00
    35 Nguyễn Thị Hà 11A2 A 6.25   7.75   14.00
    36 Trịnh Quyết Thắng 11A1 A 6.25   7.50   13.75
    37 Trịnh Quí Hiếu 11A2 A 5.75   8.00   13.75
    38 Đinh Thị Linh 11A4 A 6.75   7.00   13.75
    39 Lê Minh Đức 11A1 A 6.00   7.50   13.50
    40 Lê Dương Linh 11A1 A 5.25   8.25   13.50
    41 Trần Văn Tài 11A1 A 7.50   5.75   13.25
    42 Thiều Phi Hùng 11A4 A 5.25   8.00   13.25
    43 Trịnh Văn Nghĩa 11A2 A 6.50   6.50   13.00
    44 Nguyễn Thị Thảo Trang 11A2 A 6.00   7.00   13.00
    45 Phạm Quang Linh 11A3 A 7.00   6.00   13.00
    46 Trần Thị Trang 11A3 A 6.75   6.25 6.00 13.00
    47 Lê Thị Kiều Oanh 11A4 A 5.75 3.80 3.25   12.80
    48 Vũ Thị Phương Thảo 11A1 A 6.00   6.75   12.75
    49 Nguyễn Thị Quỳnh 11A2 A 5.75   6.75   12.50
    50 Ngô Thị Hà 11A1 A 5.75   6.50   12.25
    51 Trịnh Thị Huyền Trang 11A1 A 4.75   7.50   12.25
    52 Lê Thị Quỳnh Trang 11A1 A 7.00   5.25   12.25
    53 Nghiêm Thị Thảo Ngân 11A2 A 5.75   6.50   12.25
    54 Trịnh Thị Nguyệt 11A2 A 5.75   6.50   12.25
    55 Lưu Văn Thiện 11A3 A 6.00   6.25   12.25
    56 Hoàng Thị Lý 11A4 A 4.25 4.00 4.00   12.25
    57 Nguyễn Văn Binh 11A4 A 3.75 5.20 3.25   12.20
    58 Trịnh Viết Vương 11A4 A 4.00 4.40 3.75   12.15
    59 Trịnh Thị Mai Sinh 11A1 A 6.00   6.00   12.00
    60 Lê Đại Lâm 11A2 A 5.50   6.50   12.00
    61 Lê Đức Mạnh 11A2 A 5.50   6.50   12.00
    62 Nguyễn Thị Hồng Nhung 11A1 A 6.00   5.75   11.75
    63 Trịnh Chí Thành 11A2 A 5.50   6.25   11.75
    64 Lê Trí Thái 11A2 A 4.50   7.25   11.75
    65 Vũ Minh Hiếu 11A3 A 5.50   6.25   11.75
    66 Trịnh Thị Phương Thảo 11A4 A 5.75 3.00 3.00   11.75
    67 Lê Thùy Dung 11A1 A 6.00   5.50   11.50
    68 Phạm Thu Thủy 11A1 A 4.75   6.75   11.50
    69 Nguyễn Thị Thúy 11A1 A 4.50   7.00   11.50
    70 Lê Thị Anh 11A2 A 6.50   5.00   11.50
    71 Lê Văn Nam 11A2 A 5.00   6.50   11.50
    72 Nguyễn Thi Hồng Thắm 11A3 A 5.75   5.75   11.50
    73 Bùi Thị Huyền Trang 11A1 A 6.00   5.25   11.25
    74 Đỗ Thanh Hải 11A4 A 4.50   6.75   11.25
    75 Nguyễn Trí Phương 11A7 A 6.50   4.75   11.25
    76 Trịnh Văn Tuấn 11A1 A 5.50   5.50   11.00
    77 Nguyễn Trọng Anh 11A2 A 6.00   5.00   11.00
    78 Lưu Thị Hảo 11A4 A 4.50   6.50   11.00
    79 Lê Thị Mai 11A4 A 3.50 5.00 2.50   11.00
    80 Nguyễn Trịnh Hải Anh 11A2 A 6.25   4.25   10.50
    81 Đỗ Minh Sơn 11A2 A 4.50   6.00   10.50
    82 Trương Thị Hà Trang 11A2 A 5.25   5.25   10.50
    83 Nguyễn Anh Tuấn 11A1 A 4.75   5.50   10.25
    84 Yên Quốc Nghĩa 11A2 A 5.75   4.50   10.25
    85 Phạm Thị Thu Thủy 11A6 A 6.00   4.25   10.25
    86 Nguyễn Hữu Mạnh 11A4 A 3.75 6.40     10.15
    87 Lê Anh Tuấn 11A1 A 5.50   4.50   10.00
    88 Trịnh Thị Huệ 11A2 A 6.00   4.00   10.00
    89 Hoàng Duy Mạnh 11A3 A 5.00   5.00   10.00
    90 Lê Ngọc Hậu 11A4 A 5.00   5.00   10.00
    91 Lưu Thị Trang 11A4 A 5.25   4.75   10.00
    92 Nguyễn Thị Hà 11A7 A 4.75   5.25   10.00

    Danh cách điểm chi tiết


    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 22:37 19/04/2014
    Số lượt xem: 3082
    Số lượt thích: 0 người
    Avatar

    Kết quả thi kiểm tra kiến thức lớp 11 (tháng 4 năm 2014)

     
    Gửi ý kiến