THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > BẢN TIN TRƯỜNG THPT YÊN ĐỊNH 1 >

    Kết quả phân ban và phân lớp 10 năm học 2014-2015 (từ SBD 561325 đến 561485)

    Căn cứ vào kết quả học tập ở bậc THCS (giải tỉnh, giải huyện, điểm TBM) và kết quả thi vào lớp 10; cùng với nguyện vọng đăng ký ban học của học sinh lớp 10 năm học 2014-2015. Trường THPT Yên Định 1 đã phân ban và phân lớp học như sau

    http://giangvien.net/uploads/news/2011_07/images525777_121314.jpg   

    1. Ban khoa học tự nhiên có 5 lớp từ 10A1 đến 10A5 (học các môn Toán, Lý, Hóa, Sinh theo chương trình nâng cao).

      2. Ban cơ bản định hướng khối A có 2 lớp từ 10A6 đến 10A7 (học các môn Toán, Lý, Hóa theo chương trình nâng cao).

      3. Ban cơ bản định hướng khối C có 1 lớp là 10A8 (Văn, Sử, Địa)

      4. Ban cơ bản định hướng khối D có 2 lớp là 10A9 và 10A10 (Toán, Văn, Anh).

         Kết quả phân ban đa số HS đều đúng nguyện vọng theo đăng ký, riêng năm học 2014-2015 trường không xếp lớp cơ bản theo khối B với lý do: Khối B những năm trước đây chủ yếu đã nằm trong ban tự nhiên; hơn nữa năm học này chỉ có 8 HS đăng ký khối B; Đối với khối C số lượng dư trên 1 lớp nên trường đã chuyển một số HS có điểm toán cao hơn điểm văn vào học khối A.

    SBD Trường THCS Họ và tên Ngày sinh Lớp ban Tên lớp Ghi chú
    561325 Định Tân Lê Văn Quang 30/10/99 Cơ bản A 10A7 Điểm toán thấp
    561326 Định Tăng Trịnh Minh Quang 27/09/99 Cơ bản A 10A6  
    561327 Yên Thái Lê Xuân Quang 18/08/99 Tự nhiên 10A3  
    561328 Lê Đình Kiên Nguyễn Bá Quang 12/02/99 Tự nhiên 10A1  
    561329 Định Hoà Vũ Hùng Quân 08/06/99 Tự nhiên 10A2  
    561330 Định Tiến Lê Ngọc Quân 23/05/99 Tự nhiên 10A5  
    561332 Định Tân Hoàng Mai Quế 01/04/99 Cơ bản D 10A9  
    561333 Định Tân Hoàng Thị Quy 01/02/99 Cơ bản A 10A7  
    561334 Lê Đình Kiên Nguyễn Thị Quyên 02/09/99 Tự nhiên 10A3  
    561335 Định Tân Trịnh Thị Quyên 15/03/99 Tự nhiên 10A2  
    561336 Định Hoà Ngô Thị Quyên 10/11/99 Tự nhiên 10A5  
    561337 Định Bình Phạm Văn Quyền 25/07/99 Cơ bản A 10A6  
    561338 Định Tiến Lê Quang Quyết 24/08/99 Cơ bản A 10A6  
    561339 Định Hưng Nguyễn Thị Quỳnh 14/08/99 Cơ bản C 10A8  
    561340 Định Bình Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 29/05/99 Cơ bản C 10A8  
    561341 Định Bình Trịnh Thị Ngọc Quỳnh 07/05/99 Tự nhiên 10A4  
    561342 Định Tăng Lê Thị Vạn Quỳnh 29/06/99 Tự nhiên 10A2  
    561343 Định Tăng Hách Thị Thu Quỳnh 10/06/99 Cơ bản C 10A8  
    561344 Định Tường Nguyễn Thị Quỳnh 23/06/99 Tự nhiên 10A4  
    561345 Định Long Trịnh Thị Quỳnh 26/09/99 Tự nhiên 10A5  
    561346 TT Q.Lào Lê Thế Quý 28/08/99 Tự nhiên 10A1  
    561347 Định Hưng Trịnh Đình Quý 14/07/98 Tự nhiên 10A5  
    561348 Định Thành Nguyễn Thị Quý 03/10/99 Cơ bản A 10A6  
    561349 Định Hoà Lê Thanh Sang 05/01/99 Cơ bản A 10A6  
    561350 Định Hoà Vũ Văn Sáu 01/07/98 Tự nhiên 10A7  
    561351 Định Bình Nguyễn Hồng Sơn 05/06/98 Cơ bản D 10A10  
    561352 Định Tăng Lê Xuân Sơn 05/03/99 Cơ bản A 10A6  
    561353 Định Tăng Lê Văn Sơn 03/11/99 Cơ bản A 10A6  
    561354 Định Hải Vũ Văn Sơn 28/03/99 Tự nhiên 10A4  
    561355 Định Thành Lê Thế Sơn 27/11/99 Cơ bản A 10A7 Điểm toán thấp
    561356 Định Tân Trần Văn Sỹ 09/03/99 Tự nhiên 10A4  
    561357 Định Hoà Nguyễn Thị Tâm 06/12/99 Tự nhiên 10A2  
    561358 Định Hoà Lê Minh Tâm 13/08/99 Cơ bản A 10A7  
    561359 Định Bình Nguyễn Thanh Tâm 16/08/99 Tự nhiên 10A3  
    561361 Định Thành Nguyễn Văn Tâm 21/06/99 Tự nhiên 10A5  
    561362 TT Q.Lào Trịnh Đình Tâm 20/08/99 Cơ bản A 10A7  
    561363 Định Hưng Trịnh Thị Thanh 09/05/99 Cơ bản D 10A9  
    561364 Định Hưng Bùi Thị Thanh 02/04/99 Cơ bản A 10A6  
    561365 Định Hưng Lương Thị Thanh 19/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561366 Định Tiến Cao Thị Thanh Thanh 16/09/99 Tự nhiên 10A4  
    561367 Định Long Hoàng Thị Thanh 02/10/99 Cơ bản D 10A9  
    561368 Lê Đình Kiên Đỗ Thị Thao 30/09/99 Cơ bản D 10A10  
    561369 Lê Đình Kiên Lê Thị Phương Thảo 15/12/99 Tự nhiên 10A1  
    561370 TT Q.Lào Phan Phương Thảo 07/09/99 Cơ bản D 10A10  
    561371 Định Tân Phạm Thị Thảo 27/05/99 Cơ bản D 10A9  
    561372 Định Tân Trịnh Đức Thảo 26/12/99 Cơ bản A 10A7  
    561373 Định Hoà Ngô Thị Thảo 08/12/99 Tự nhiên 10A5  
    561374 Định Hoà Đoàn Thị Thu Thảo 09/12/99 Cơ bản D 10A9  
    561375 Định Bình Ngô Thị Thảo 20/09/99 Cơ bản C 10A8  
    561376 Định Tăng Nguyễn Thị Thảo 15/10/99 Cơ bản D 10A10  
    561377 Định Tiến Nguyễn Thị Hương Thảo 22/11/99 Cơ bản D 10A10  
    561378 Định Tiến Trịnh Thị Phương Thảo 23/08/99 Cơ bản C 10A8  
    561379 Yên Lạc Trịnh Hương Thảo 26/09/99 Tự nhiên 10A2  
    561380 Thiệu Ngọc Trần Thị Thu Thảo 15/04/99 Cơ bản C 10A8  
    561381 Thiệu Ngọc Hoàng Văn Thái 06/09/99 Tự nhiên 10A3  
    561382 TT Q.Lào Lê Thị Hồng Thắm 28/11/99 Tự nhiên 10A3  
    561383 Định Tân Phạm Thị Thắm 10/07/99 Tự nhiên 10A1  
    561384 Lê Đình Kiên Trịnh Việt Thắng 22/04/99 Tự nhiên 10A2  
    561385 Định Bình Phạm Văn Thắng 05/11/98 Cơ bản C 10A8  
    561386 Định Hải Lê Đức Thắng 02/10/99 Cơ bản A 10A7  
    561388 Định Tân Lê Đức Thắng 25/09/99 Tự nhiên 10A1  
    561389 Định Liên Đinh Công Thi 14/07/99 Tự nhiên 10A2  
    561390 Định Tiến Vũ Văn Thiện 01/03/99 Tự nhiên 10A3  
    561391 Định Hưng Mai Văn Thịnh 12/01/99 Tự nhiên 10A3  
    561392 Định Hưng Trịnh Thị Thu 06/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561393 Định Hưng Nguyễn Thị Thu 23/06/99 Cơ bản D 10A10  
    561394 Định Tiến Lê Thị Thu 20/09/99 Tự nhiên 10A5  
    561395 Định Thành Phạm Thị Minh Thu 11/06/99 Cơ bản A 10A6  
    561396 Định Tân Nguyễn Văn Thuận 06/01/99 Cơ bản A 10A7 Điểm toán thấp
    561397 Định Tân Lê Xuân Thuận 19/08/99 Tự nhiên 10A3  
    561398 Định Thành Phạm Văn Thuyên 28/07/99 Tự nhiên 10A5  
    561399 TT Q.Lào Hà Ngọc Thuyết 29/06/99 Tự nhiên 10A5  
    561400 Định Tân Nguyễn Thị Thùy 10/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561401 Định Tường Đinh Thị Thùy 17/02/99 Tự nhiên 10A3  
    561402 Định Hưng Bùi Thị Thủy 02/03/99 Cơ bản C 10A8  
    561403 Định Tăng Đặng Thị Thủy 28/03/99 Cơ bản A 10A7  
    561404 Định Tiến Nguyễn Thị Thủy 15/04/99 Cơ bản D 10A9  
    561405 Định Long Nguyễn Thị Thủy 29/12/99 Tự nhiên 10A3  
    561406 TT Q.Lào Nguyễn Phương Thúy 19/10/99 Cơ bản D 10A10  
    561407 Định Hưng Trịnh Thị Thúy 19/04/99 Cơ bản D 10A9  
    561409 Định Bình Ngô Thị Thúy 19/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561410 Định Tiến Trịnh Thị Thúy 24/04/99 Tự nhiên 10A5  
    561411 Yên Lạc Nguyễn Thị Thương 10/09/99 Cơ bản D 10A10  
    561412 Định Tân Đoàn Trọng Tiến 25/07/99 Tự nhiên 10A4  
    561413 Định Tăng Lưu Văn Tiến 01/06/99 Cơ bản D 10A9  
    561414 Định Tiến Lê Minh Tiến 18/08/99 Tự nhiên 10A2  
    561415 Định Tiến Cao Văn Tiến 28/03/99 Tự nhiên 10A4  
    561416 Định Hưng Trịnh Thị Tiếp 21/04/99 Cơ bản D 10A10  
    561417 Định Hưng Nguyễn Thị Tình 11/02/99 Cơ bản C 10A8  
    561418 Định Bình Thiều Sĩ Toàn 09/08/99 Tự nhiên 10A1  
    561419 Định Tiến Trương Công Tới 21/07/99 Cơ bản A 10A6  
    561420 Định Thành Lê Viết Tới 26/12/99 Tự nhiên 10A2  
    561421 Lê Đình Kiên Vũ Thị Thu Trang 20/12/99 Cơ bản D 10A10  
    561422 TT Q.Lào Phạm Thùy Trang 15/03/99 Cơ bản D 10A10  
    561423 TT Q.Lào Hà Thị Thu Trang 11/07/97 Cơ bản D 10A9  
    561424 Định Liên Lưu Thị Trang 03/11/99 Cơ bản A 10A7 Văn thấp, Toán cao
    561425 Định Hưng Trương Thị Huyền Trang 24/07/99 Tự nhiên 10A3  
    561426 Định Tân Nguyễn Thị Quỳnh Trang 06/01/99 Tự nhiên 10A4  
    561427 Định Hoà Vũ Thùy Trang 11/06/99 Tự nhiên 10A5  
    561428 Định Tăng Đặng Thị Trang 29/05/99 Cơ bản D 10A9  
    561429 Định Tiến Lê Thị Trang 05/04/99 Tự nhiên 10A4  
    561430 Định Tiến Phạm Thị Trang 14/08/99 Cơ bản D 10A9  
    561431 Định Hải Trương Thị Huyền Trang 16/07/99 Tự nhiên 10A2  
    561432 Định Tường Đinh Thị Trang 21/11/99 Cơ bản D 10A10  
    561433 Định Tân Nguyễn Thị Trang 06/06/99 Cơ bản D 10A9  
    561434 Định Thành Trần Thị Trà 30/09/99 Cơ bản C 10A8  
    561435 Định Liên Nguyễn Thị Trâm 31/12/99 Cơ bản D 10A10  
    561436 Định Liên Lê Thị Ngọc Trâm 17/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561437 Định Hưng Trịnh Thị Thùy Trâm 01/09/99 Cơ bản D 10A10  
    561438 Định Tiến Nguyễn Minh Trí 14/09/99 Tự nhiên 10A3  
    561439 TT Q.Lào Trịnh Đình Trọng 13/09/99 Cơ bản A 10A7  
    561440 Định Tường Lê Bá Trung 13/04/98 Tự nhiên 10A5  
    561441 Định Hưng Nguyễn Văn Trường 29/12/99 Tự nhiên 10A4  
    561442 Định Tiến Vũ Xuân Trường 21/11/99 Tự nhiên 10A4  
    561443 Lê Đình Kiên Nguyễn Đức Tuấn 30/08/99 Cơ bản A 10A6  
    561444 Định Liên Trịnh Quốc Tuấn 10/08/99 Tự nhiên 10A5  
    561446 Định Hưng Hoàng Văn Tuấn 08/01/99 Tự nhiên 10A4  
    561447 Định Tân Nguyễn Anh Tuấn 25/03/99 Cơ bản A 10A6 Toán thấp
    561448 Định Tân Nguyễn Văn Tuấn 19/12/98 Cơ bản A 10A7  
    561449 Định Bình Phạm Minh Tuấn 19/02/99 Cơ bản D 10A9  
    561450 Định Tiến Trịnh Ngọc Tuấn 16/06/99 Tự nhiên 10A4  
    561451 Định Hải Bùi Văn Tuấn 23/10/99 Tự nhiên 10A2  
    561452 Thiệu Ngọc Phạm Văn Tuấn 11/01/99 Tự nhiên 10A5  
    561453 Định Tiến Lê Văn Tuyên 10/02/99 Tự nhiên 10A4  
    561454 Định Bình Vũ Thị Tuyến 14/02/99 Cơ bản D 10A9  
    561455 Định Hưng Đỗ Thị Tuyết 27/10/99 Cơ bản C 10A8  
    561456 Định Hoà Lê Thị Tuyết 17/01/99 Cơ bản C 10A8  
    561457 Định Hải Nguyễn Thị Tuyết 12/12/99 Cơ bản D 10A10  
    561458 Định Hải Trần Thị Tuyết 20/07/99 Tự nhiên 10A3  
    561459 Lê Đình Kiên Hà Minh Tùng 24/09/99 Tự nhiên 10A1  
    561460 Lê Đình Kiên Trịnh Thanh Tùng 06/07/99 Tự nhiên 10A3  
    561462 Định Bình Phạm Đình Tùng 08/11/99 Tự nhiên 10A1  
    561463 Định Bình Nguyễn Thị Tùng 12/07/99 Tự nhiên 10A3  
    561464 Định Bình Lê Văn Tùng 16/12/99 Tự nhiên 10A2  
    561465 Định Hải Trương Văn Tùng 21/02/99 Cơ bản A 10A6  
    561466 Thiệu Ngọc Phạm Văn Tùng 11/01/99 Tự nhiên 10A5  
    561467 Định Liên Vũ Thanh Tùng 19/09/98 Tự nhiên 10A5  
    561470 Định Tiến Lê Văn Tú 08/08/99 Cơ bản A 10A6  
    561471 Định Long Đoàn Văn Tú 05/09/99 Cơ bản C 10A8  
    561472 Định Hưng Đỗ Văn Tư 21/06/99 Cơ bản A 10A7 Điểm toán thấp
    561473 Định Hải Trịnh Thị Uyên 09/09/99 Tự nhiên 10A3  
    561474 Định Liên Trịnh Thị Tú Văn 07/04/99 Tự nhiên 10A2  
    561475 Định Tân Trịnh Hùng Văn 21/09/99 Cơ bản A 10A7  
    561476 Định Hưng Trịnh Thị Thảo Vân 17/08/99 Cơ bản D 10A10  
    561477 Định Hoà Nguyễn Thị Vân 01/04/99 Cơ bản C 10A8  
    561478 TT Q.Lào Ngô Thị Yến Vi 01/02/99 Tự nhiên 10A1  
    561479 Định Bình Phạm Thị Vi 28/09/99 Cơ bản D 10A10  
    561480 Định Tường Trần Thị Vinh 21/03/99 Cơ bản C 10A8  
    561481 Định Thành Lê Huy Vinh 18/12/99 Cơ bản A 10A7  
    561482 Định Tường Trần Tường Vũ 26/09/99 Tự nhiên 10A2  
    561485 Yên Lạc Đào Thị Hải Yến 09/10/99 Tự nhiên 10A1  

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 11:12 25/07/2014
    Số lượt xem: 3080
    Số lượt thích: 0 người
    Avatar

    Kết quả phân ban lớp 10

     
    Gửi ý kiến