Gốc > Tin tức thời sự >
Nguyễn Đức Hải @ 23:38 30/05/2013
Số lượt xem: 742
DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A11, A10, A9)

| Phòng | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | điểm KK | Ghi chú |
| 1 | 910005 | Bùi Thị Lan Anh | 04/06/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910008 | Đỗ Thị Trâm Anh | 12/02/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910041 | Nguyễn Thị Cúc | 05/04/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910033 | Nguyễn Như Chi | 28/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 3 | 910056 | Trần Thị Thùy Dung | 30/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910058 | Trịnh Thị Dung | 14/11/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910069 | Trần Văn Dũng | 04/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 4 | 910089 | Lê Thị Giang | 13/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910091 | Phạm Hương Giang | 26/09/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910094 | Lê Thị Hà | 22/11/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910105 | Lê Thị Hằng | 27/07/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910115 | Lê Thị Thu Hiền | 10/10/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910126 | Nguyễn Xuân Hiếu | 08/07/94 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910142 | Lê Minh Hồng | 14/10/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910145 | Lê Thị Hồng | 30/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910152 | Trần Thị Hồng | 11/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910165 | Lê Đình Hùng | 19/05/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910180 | Nguyễn Thị Hương | 01/04/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910202 | Lê Thị Thùy Linh | 24/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910204 | Lưu Thị Linh | 05/05/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910205 | Nguyễn Hoài Linh | 05/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910209 | Trịnh Thị Linh | 09/10/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910254 | Lê Thị Nga | 01/05/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910263 | Hoàng Viết Ngọc | 04/05/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910272 | Lê Thị Nhạn | 07/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910273 | Lê Thị Nhi | 07/04/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910287 | Lê Xuân Phong | 15/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910294 | Phạm Thị Phương | 18/09/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910302 | Trịnh Thị Phương | 06/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910304 | Nguyễn Thị Phượng | 21/07/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910309 | Vũ Văn Quyền | 23/07/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910322 | Nguyễn Văn Sơn | 20/07/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910406 | Ngô Văn Toàn | 28/03/94 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910447 | Trần Văn Tuấn | 18/11/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910449 | Vũ Đức Anh Tuấn | 04/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910355 | Lê Ngọc Thắng | 03/09/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910364 | Cao Phúc Thiện | 21/05/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910375 | Trịnh Thị Thu | 13/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 16 | 910376 | Trịnh Thị Thùy | 25/02/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910388 | Lưu Thu Thủy | 16/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910389 | Phạm Thị Thủy | 12/03/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910393 | Nguyễn Thị Thương | 01/08/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910421 | Nguyễn Thị Trang | 21/09/95 | 12.A9 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910468 | Lê Thị Văn | 27/04/95 | 12.A9 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 2 | 910028 | Nguyễn Thị Bình | 15/02/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910051 | Lê Thị Dịu | 12/04/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910053 | Lê Thu Dung | 15/07/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 3 | 910068 | Tống Duy Dũng | 01/12/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910072 | Hoàng Thùy Dương | 20/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910079 | Nguyễn Tiến Đạt | 13/12/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 5 | 910098 | Trịnh Thị Hà | 21/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 5 | 910099 | Lê Trí Hào | 02/12/94 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910104 | Khương Thị Hằng | 01/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910112 | Lê Thị Hiền | 18/01/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 5 | 910120 | Nguyễn Thị Hiền | 02/09/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3.5 | G-Nghề, Nhì tỉnh |
| 6 | 910136 | Vũ Thị Hoa | 18/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 8 | 910183 | Trịnh Thị Hương | 12/07/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910203 | Lê Xuân Linh | 23/02/94 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910240 | Mai Xuân Minh | 06/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 11 | 910260 | Nguyễn Kim Ngân | 27/02/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910268 | Vũ Thị Ngọc | 28/02/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910269 | Vũ Thị Ngọc | 15/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910305 | Lê Huy Quang | 22/02/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910317 | Bùi Đức Sơn | 20/03/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910321 | Nguyễn Hồng Sơn | 04/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910325 | Thiều Sỹ Tài | 29/11/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910395 | Lê Xuân Tiên | 09/01/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 17 | 910397 | Lê Thị Tiến | 04/01/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910401 | Lê Thị Tình | 24/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910446 | Nguyễn Minh Tuấn | 23/12/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910453 | Phạm Thị Tuyết | 19/10/95 | 12.A10 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 14 | 910332 | Lê Thị Thanh | 02/03/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910337 | Trịnh Thị Thanh | 30/05/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910390 | Phạm Thị Thủy | 14/09/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910392 | Trịnh Thị Thư | 07/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910394 | Nguyễn Thị Thương | 04/06/95 | 12.A10 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 17 | 910407 | Dương Linh Trang | 02/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910417 | Lưu Thị Trang | 16/08/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910418 | Ngô Thị Trang | 16/05/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910422 | Nguyễn Thị Trang | 05/06/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910428 | Trịnh Thị Thùy Trang | 05/01/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910430 | Vũ Thị Kiều Trang | 17/07/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910467 | Vũ Thu Uyên | 22/07/95 | 12.A10 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 21 | 910482 | Nguyễn Trọng Vinh | 02/06/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910489 | Vũ Thị Vương | 20/03/95 | 12.A10 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910029 | Nguyễn Thị Bích | 10/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910048 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | 03/06/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910052 | Lê Thị Dung | 29/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3.5 | G-Nghề, Nhì tỉnh |
| 3 | 910054 | Lưu Thị Dung | 20/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910055 | Nguyễn Thị Dung | 05/02/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910083 | Cao Thị Ngọc Điệp | 03/11/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910090 | Nguyễn Văn Giang | 20/04/95 | 12.A11 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 4 | 910095 | Lê Thị Hà | 08/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910106 | Lê Thị Hằng | 26/04/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910108 | Nguyễn Thị Hằng | 16/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910116 | Ngô Thị Hiền | 04/05/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910129 | Trịnh Ngọc Hiệp | 12/07/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910132 | Lưu Thanh Hoa | 23/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 7 | 910149 | Nguyễn Thị Hồng | 16/06/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910151 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 14/02/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910155 | Lê Thị Huế | 05/12/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910178 | Lưu Thị Hương | 02/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề, Con TB<81% |
| 8 | 910184 | Trịnh Thị Hương | 17/07/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910185 | Trịnh Thị Thu Hương | 12/02/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910192 | Lê Thị Lan | 27/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910249 | Lê Thị Nam | 29/05/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 11 | 910257 | Trịnh Văn Ngà | 20/06/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910259 | Lê Thị Ngân | 04/06/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910266 | Nguyễn Thị Ngọc | 10/11/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910271 | Lê Thị Nhan | 08/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 12 | 910277 | Hoàng Hồng Nhung | 15/05/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910278 | Lê Thị Nhung | 10/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 4 | G-Nghề, Nhất tỉnh |
| 12 | 910280 | Nguyễn Thị Nhung | 19/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910297 | Trần Thị Minh Phương | 16/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910324 | Nguyễn Văn Tài | 25/06/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910330 | Nhữ Hồng Tâm | 15/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910402 | Trần Quang Tình | 13/09/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910462 | Võ Minh Tú | 07/11/94 | 12.A11 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 14 | 910333 | Ngô Thị Thanh Thanh | 17/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 16 | 910373 | Nguyễn Thị Thu | 10/10/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910409 | Hà Thu Trang | 09/01/95 | 12.A11 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 18 | 910416 | Lê Thị Huyền Trang | 07/03/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910412 | Lê Thị Trang | 02/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910419 | Ngô Thị Trang | 28/12/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910423 | Nguyễn Thị Trang | 10/11/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 19 | 910433 | Ngô Văn Trình | 03/07/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề, Nhiễm chất độc da cam |
| 20 | 910475 | Phạm Thị Vân | 28/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 4 | G-Nghề, Nhất tỉnh |
| 20 | 910480 | Phạm Văn Việt | 10/08/95 | 12.A11 | YĐ1 | 3 | G-Nghề |
| 21 | 910492 | Lê Thanh Xuân | 10/03/95 | 12.A11 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
Nguyễn Đức Hải @ 23:38 30/05/2013
Số lượt xem: 742
Số lượt thích:
0 người
 
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (30/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A1->11A2 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A3->11A4 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A5->11A7 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A8->11A10 (03/05/13)