Gốc > Tin tức thời sự >
Nguyễn Đức Hải @ 23:40 30/05/2013
Số lượt xem: 717
DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A6, A7, A8)

| Phòng | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | điểm KK | Ghi chú |
| 1 | 910002 | Trịnh Thị An | 05/07/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910016 | Nguyễn Thế Anh | 08/10/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910047 | Vũ Đức Cường | 10/06/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910031 | Trịnh Đình Châu | 21/09/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910059 | Trịnh Thị Kim Dung | 08/03/95 | 12.A6 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 3 | 910061 | Nguyễn Đức Duy | 26/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910081 | Trịnh Quốc Đạt | 23/11/94 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910085 | Lê Văn Định | 28/01/95 | 12.A6 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 5 | 910107 | Ngô Thị Hằng | 18/01/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910124 | Lê Văn Hiếu | 13/02/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910135 | Nguyễn Thị Hoa | 02/04/95 | 12.A6 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 6 | 910141 | Lê Văn Hòa | 10/09/95 | 12.A6 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 7 | 910147 | Lưu Thị Hồng | 29/03/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910166 | Nguyễn Văn Hùng | 27/11/94 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910175 | Vũ Văn Hùng | 03/03/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910162 | Đỗ Thị Huyền | 29/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910177 | Trịnh Ngọc Hưng | 19/10/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910182 | Trịnh Thị Hương | 17/12/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910189 | Nguyễn Duy Khánh | 20/07/95 | 12.A6 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 9 | 910216 | Vũ Văn Lợi | 20/07/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910233 | Nguyễn Trọng Mạnh | 02/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910239 | Lê Văn Minh | 07/03/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910244 | Vũ Thị Minh | 19/05/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910248 | Đỗ Thành Nam | 03/02/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910256 | Trịnh Thị Nga | 10/04/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910274 | Nguyễn Văn Nhuận | 02/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910306 | Lê Anh Quốc | 08/01/95 | 12.A6 | YĐ1 | 3.5 | G-Nghề, Nhì tỉnh |
| 13 | 910312 | Võ Thị Quỳnh | 23/01/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910398 | Nguyễn Văn Tiến | 06/07/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910400 | Lê Thế Tình | 15/05/94 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910403 | Vũ Thị Tình | 11/05/95 | 12.A6 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 19 | 910448 | Trịnh Ngọc Tuấn | 20/02/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910334 | Ngô Văn Thanh | 22/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910342 | Nguyễn Trung Thành | 05/07/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910350 | Ngô Thị Phương Thảo | 10/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910354 | Trịnh Thị Thắm | 24/04/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910363 | Bùi Văn Thiện | 26/04/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910371 | Lê Thị Thơm | 12/12/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910408 | Đỗ Thu Trang | 28/01/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910476 | Trịnh Thị Vân | 20/08/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910486 | Trịnh Đình Vũ | 25/05/95 | 12.A6 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910242 | Nguyễn Thị Bình Minh | 10/10/95 | 12.A6 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 1 | 910003 | Trịnh Văn An | 31/12/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910010 | Lê Thị Giang Anh | 17/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910037 | Trịnh Thị Chinh | 05/04/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910066 | Lê Tiến Dũng | 13/10/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910067 | Lê Tiến Dũng | 23/02/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910075 | Trịnh Xuân Đảm | 21/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910086 | Vũ Trọng Đông | 12/06/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910103 | Hoàng Thị Hạnh | 05/12/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910109 | Phạm Thị Thúy Hằng | 25/11/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910119 | Nguyễn Thị Hiền | 11/09/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910138 | Trần Bảo Hoàn | 18/03/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910144 | Lê Thị Hồng | 26/01/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910173 | Trịnh Xuân Hùng | 22/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910160 | Phạm Quốc Huy | 12/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910188 | Hoàng Khánh | 15/09/95 | 12.A7 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 9 | 910210 | Trịnh Thùy Linh | 12/02/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910214 | Trịnh Thị Loan | 07/01/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910229 | Vũ Thị Ngọc Mai | 01/04/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910241 | Ngô Công Minh | 06/04/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910250 | Trịnh Văn Nam | 19/12/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910283 | Nguyễn Hữu Ninh | 16/03/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910251 | Lê Thị Nga | 18/01/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910258 | Lê Thị Ngân | 03/09/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910264 | Ngô Văn Ngọc | 10/05/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910265 | Ngô Văn Ngọc | 16/07/94 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910270 | Lê Thị Nhan | 26/04/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910285 | Lê Thị Phương Oanh | 08/03/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910300 | Trịnh Thị Phương | 18/12/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910301 | Trịnh Thị Phương | 18/07/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910326 | Lê Thị Tâm | 27/07/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910459 | Nguyễn Thanh Tùng | 20/07/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910450 | Vũ Văn Tuyên | 16/01/95 | 12.A7 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910351 | Trịnh Thị Thảo | 24/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910359 | Trịnh Đức Thắng | 01/06/94 | 12.A7 | YĐ1 | 0 | |
| 16 | 910367 | Nguyễn Văn Thích | 11/09/93 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910387 | Lê Thị Bích Thủy | 20/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910426 | Trịnh Hồng Trang | 24/03/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910440 | Nguyễn Mạnh Trường | 06/09/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910442 | Phạm Lê Trường | 18/02/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910466 | Mai Thị Uyên | 21/01/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910471 | Đỗ Thị Vân | 18/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910474 | Nguyễn Thị Vân | 19/08/95 | 12.A7 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910479 | Phạm Văn Vi | 23/06/95 | 12.A7 | YĐ1 | 0 | |
| 21 | 910490 | Trịnh Văn Vượng | 08/04/95 | 12.A7 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 1 | 910017 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 02/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910024 | Trịnh Thị Vân Anh | 07/03/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910030 | Nguyễn Văn Cao | 22/05/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 2 | 910039 | Trần Văn Chuyền | 09/01/94 | 12.A8 | YĐ1 | 0 | |
| 3 | 910065 | Lê Quốc Dũng | 19/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910063 | Trần Văn Duy | 08/01/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910110 | Trịnh Thị Hậu | 17/09/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910111 | Lê Thị Hiền | 25/09/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910123 | Trịnh Thị Hiền | 28/03/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910128 | Trịnh Ngọc Hiệp | 28/12/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 6 | 910140 | Lê Thanh Hòa | 03/10/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 7 | 910167 | Trịnh Lê Hùng | 10/07/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 8 | 910172 | Trịnh Văn Hùng | 09/10/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 7 | 910159 | Lê Quang Huy | 02/10/94 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910186 | Vũ Thị Hường | 27/06/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 9 | 910196 | Ngô Thị Liên | 17/02/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910199 | Đỗ Thị Linh | 06/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2.5 | K-Nghề, Ba tỉnh |
| 10 | 910225 | Lê Thị Mai | 05/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910238 | Lê Tuấn Minh | 28/06/93 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910245 | Đỗ Văn Mười | 03/01/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910252 | Lê Thị Nga | 30/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910253 | Lê Thị Nga | 06/12/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910284 | Mai Xuân Oai | 13/02/93 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910291 | Lê Thị Phương | 01/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910313 | Vũ Thị Diễm Quỳnh | 06/11/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910316 | Phạm Thị Sáu | 04/04/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910323 | Nguyễn Thanh Tài | 20/07/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910465 | Trịnh Minh Tứ | 10/12/95 | 12.A8 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910345 | Hà Văn Thái | 16/04/94 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910336 | Trịnh Thị Thanh | 03/02/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910361 | Lê Thị Thiên | 11/01/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910368 | Bùi Thị Thịnh | 03/12/94 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910372 | Lê Thị Thu | 20/09/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910377 | Trịnh Võ Nhật Thùy | 08/05/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề, Vùng sâu |
| 17 | 910386 | Bùi Thị Thủy | 02/05/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910415 | Lê Thị Huyền Trang | 15/07/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910427 | Trịnh Thị Trang | 11/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910477 | Trịnh Thị Vân | 06/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910481 | Lê Xuân Vinh | 27/08/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910487 | Lê Văn Vương | 08/07/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910493 | Lê Thị Xuân | 07/05/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910494 | Lê Thị Yến | 25/01/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910443 | Trịnh Bá Trường | 04/02/95 | 12.A8 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
Nguyễn Đức Hải @ 23:40 30/05/2013
Số lượt xem: 717
Số lượt thích:
0 người
 
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A11, A10, A9) (30/05/13)
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (30/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A1->11A2 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A3->11A4 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A5->11A7 (03/05/13)