THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    KẾT QUẢ THI KHẢO SÁT TỐT NGHIỆP LỚP 12 (12A1->12A3)

    TT Sổ SBD Họ và tên Lớp Văn Sinh Địa Toán Hóa Anh Tổng X.Thứ Ghi chú
    1   Ngô Thế An 12A1 6.0 3.5 5.0 9.0 9.5 8.0 41.0 416  
    2   Lê Thị Vân Anh 12A1 8.0 9.0 8.0 10.0 10.0 8.0 53.0 2  
    3   Lưu Tường Anh 12A1 5.5 9.5 6.0 9.0 10.0 8.0 48.0 116  
    4   Nguyễn Ngọc Anh 12A1 4.5 8.0 7.0 9.0 10.0 8.0 46.5 183  
    5   Nguyễn Quang Anh 12A1 8.0 8.0 7.0 10.0 10.0 8.0 51.0 23  
    6   Trịnh Giang Anh 12A1 5.0 7.0 7.0 8.5 9.5 8.0 45.0 268  
    7   Trịnh Cao Cường 12A1 5.0 7.0 6.0 9.0 10.0 8.0 45.0 268  
    8   Lê Văn Chung 12A1 5.5 7.5 6.0 10.0 10.0 7.0 46.0 211  
    9   Nguyễn Văn Diễn 12A1 6.0 8.0 6.0 9.0 10.0 2.0 41.0 416  
    10   Trịnh Xuân Dũng 12A1 7.0 6.5 6.0 10.0 10.0 7.0 46.5 183  
    11   Đỗ Thị Duyên 12A1 8.0 9.5 8.0 10.0 9.5 7.0 52.0 9  
    12   Phạm Văn Đại 12A1 6.0 7.5 6.0 10.0 10.0 6.0 45.5 239  
    13   Ngô Tiến Đạt 12A1 5.0 9.5 7.0 9.0 10.0 8.0 48.5 92  
    14   Trịnh Văn Đạt 12A1 5.5 7.5 7.0 10.0 10.0 8.0 48.0 116  
    15   Lê Phúc Đức 12A1 6.0 6.5 7.0 9.5 10.0 7.0 46.0 211  
    16   Nguyễn Minh Hà 12A1 7.0 6.5 7.0 10.0 10.0 7.0 47.5 135  
    17   Vũ Việt Hải 12A1 6.5 4.5 6.0 9.0 10.0 7.0 43.0 349  
    18   Nguyễn Duy Hoan 12A1 7.0 7.0 6.0 9.0 9.5 8.0 46.5 183  
    19   Lê Thị Hợp 12A1 7.0 9.5 7.0 9.0 9.5 8.0 50.0 39  
    20   Trần Văn Huân 12A1 5.0 9.0 8.0 10.0 10.0 8.0 50.0 39  
    21   Hà Duyên Quang Huy 12A1 6.5 8.5 7.0 9.0 10.0 7.0 48.0 116  
    22   Lê Thị Huyền 12A1 7.5 8.0 7.0 10.0 10.0 8.0 50.5 30  
    23   Phạm Văn Kiên 12A1 6.0 8.5 7.0 9.0 10.0 7.0 47.5 135  
    24   Hoàng Quốc Lâm 12A1 7.0 8.5 8.0 10.0 10.0 8.0 51.5 13  
    25   Lê Khánh Linh 12A1 7.0 8.5 7.0 10.0 10.0 9.0 51.5 13  
    26   Nguyễn Thị Thùy Linh 12A1 9.0 8.5 8.5 9.0 9.0 9.0 53.0 2  
    27   Lê Quỳnh Mai 12A1 7.0 7.5 7.0 10.0 10.0 8.0 49.5 58  
    28   Trịnh Quỳnh Mai 12A1 8.0 8.5 7.0 10.0 9.0 9.0 51.5 13  
    29   Lê Quang Minh 12A1 5.5 9.5 6.0 10.0 10.0 9.0 50.0 39  
    30   Nguyễn Đăng Nghĩa 12A1 6.0 9.0 7.0 9.0 10.0 8.0 49.0 73  
    31   Bùi Hồng Nhung 12A1 7.0 5.0 7.0 10.0 10.0 8.0 47.0 159  
    32   Lê Thị Tú Oanh 12A1 6.5 5.5 7.0 10.0 10.0 9.0 48.0 116  
    33   Thiều Thị Thu Phương 12A1 6.0 8.0 7.0 9.0 9.0 9.0 48.0 116  
    34   Hoàng Thị Vân Quyên 12A1 5.0 9.0 8.0 9.5 10.0 8.0 49.5 58  
    35   Lưu Đức Quyền 12A1 5.0 5.5 7.0 10.0 9.5 9.0 46.0 211  
    36   Phạm Văn Quyết 12A1 5.0 5.0 8.0 9.5 9.0 9.0 45.5 239  
    37   Bùi Thiện Sơn 12A1 6.0 6.0 7.0 9.0 9.5 9.0 46.5 183  
    38   Nguyễn Giang Sơn 12A1 8.0 8.0 8.0 10.0 10.0 9.0 53.0 2  
    39   Lưu Văn Tâm 12A1 5.0 7.0 5.0 9.0 9.5 9.0 44.5 292  
    40   Đỗ Hữu Tiến 12A1 6.0 4.5 5.0 9.0 8.0 8.0 40.5 431  
    41   Lê Văn Thành 12A1 6.0 8.5 6.5 10.0 10.0 7.0 48.0 116  
    42   Trịnh Thị Thu Thảo 12A1 7.0 5.5 8.0 10.0 10.0 9.0 49.5 58  
    43   Lưu Tường Thiên 12A1 7.0 6.5 7.0 10.0 10.0 8.0 48.5 92  
    44   Trịnh Xuân Thọ 12A1 7.0 5.5 8.0 9.0 9.0 7.0 45.5 239  
    45   Nguyễn Thị Thúy 12A1 7.0 6.5 7.0 10.0 10.0 9.0 49.5 58  
    46   Lê Thị Huyền Trang 12A1 9.0 8.0 9.0 10.0 10.0 9.0 55.0 1  
    47   Trịnh Thu Trang 12A1 7.0 7.5 8.0 10.0 10.0 9.0 51.5 13  
    48   Nguyễn Thị Vân 12A1 7.0 7.0 8.0 9.5 10.0 9.0 50.5 30  
    49   Lê Tuấn Vũ 12A1 5.0 4.5 7.0 9.5 10.0 9.0 45.0 268  
          12A1 Average 6.4 7.3 7.0 9.6 9.8 8.0 48.0    
    1   Lê Tuấn Anh 12A2 6.0 8.0 6.0 8.0 9.5 8.0 45.5 239  
    2   Nguyễn Vân Anh 12A2 6.0 8.0 7.0 8.0 9.0 8.0 46.0 211  
    3   Phạm Tú Anh 12A2 7.5 8.0 8.0 8.5 10.0 8.0 50.0 39  
    4   Phạm Thị Lan Anh 12A2 6.5 8.0 8.0 9.5 10.0 8.0 50.0 39  
    5   Hoàng Mạnh Cường 12A2 6.0 7.0 7.0 10.0 9.5 4.0 43.5 333  
    6   Trịnh Quốc Cường 12A2 6.0 7.0 6.0 10.0 10.0 5.0 44.0 312  
    7   Lê Văn Chiến 12A2 5.5 6.5 6.0 9.0 10.0 8.0 45.0 268  
    8   Vũ Thị Diệu 12A2 6.0 7.5 6.0 10.0 9.0 8.0 46.5 183  
    9   Đỗ Thị Đào 12A2 6.0 8.5 6.0 9.0 9.5 7.0 46.0 211  
    10   Tào Tất Đạt 12A2 5.0 7.0 6.0 9.0 10.0 8.0 45.0 268  
    11   Vũ Đình Hai 12A2 7.0 5.0 7.0 9.5 10.0 4.0 42.5 374  
    12   Trịnh Thị Hiền 12A2 7.0 5.5 7.0 10.0 9.0 7.0 45.5 239  
    13   Trịnh Bá Hiệu 12A2 7.0 5.5 7.0 10.0 10.0 9.0 48.5 92  
    14   Lê Thị Hoa 12A2 6.0 6.0 8.0 10.0 9.0 6.0 45.0 268  
    15   Nguyễn Quế Hoa 12A2 7.0 7.0 7.0 10.0 10.0 8.0 49.0 73  
    16   Nguyễn Thị Hồng 12A2 7.0 8.0 7.0 10.0 10.0 8.0 50.0 39  
    17   Trịnh Mạnh Hùng 12A2 6.0 9.0 8.0 9.0 10.0 8.0 50.0 39  
    18   Trịnh Văn Hùng 12A2 6.0 5.5 8.0 9.0 10.0 7.0 45.5 239  
    19   Đinh Quang Huy 12A2 5.5 8.0 7.0 10.0 10.0 7.0 47.5 135  
    20   Nguyễn Thị Hương 12A2 7.0 7.0 7.0 9.0 10.0 7.0 47.0 159  
    21   Trịnh Viết Linh 12A2 7.0 7.5 8.0 10.0 10.0 7.0 49.5 58  
    22   Nguyễn Thành Luân 12A2 6.0 8.5 7.5 9.0 10.0 8.0 49.0 73  
    23   Nguyễn Thị Sao Mai 12A2 7.0 7.5 8.0 10.0 10.0 5.0 47.5 135  
    24   Khương Văn Mạnh 12A2 7.0 5.5 7.0 9.0 10.0 6.0 44.5 292  
    25   Lê Thị Mỹ 12A2 7.5 8.0 8.0 10.0 9.0 9.0 51.5 13  
    26   Bùi Thị Ngọc 12A2 7.0 6.5 8.0 10.0 10.0 9.0 50.5 30  
    27   Trần Bích Ngọc 12A2 6.5 5.5 7.5 10.0 9.0 8.0 46.5 183  
    28   Nguyễn Thị Kim Nhung 12A2 7.0 8.5 8.0 10.0 10.0 9.0 52.5 7  
    29   Bùi Thị Phương 12A2 7.5 7.5 7.0 10.0 10.0 8.0 50.0 39  
    30   Luyện Thị Quỳnh Phương 12A2 4.0 5.5 6.5 9.0 9.0 9.0 43.0 349  
    31   Trịnh Mai Phương 12A2 7.0 7.5 8.0 9.0 10.0 9.0 50.5 30  
    32   Trịnh Thị Phương 12A2 5.5 5.5 8.0 9.0 9.0 10.0 47.0 159  
    33   Nguyễn Hữu Tâm 12A2 7.0 7.0 8.0 10.0 9.5 8.0 49.5 58  
    34   L:ê Sơn Tùng 12A2 7.0 7.0 7.0 9.5 10.0 8.0 48.5 92  
    35   Lê Văn Tùng 12A2 6.5 8.0 7.0 9.5 9.5 8.0 48.5 92  
    36   Trịnh Lâm Tùng 12A2 6.0 7.0 7.0 8.0 9.0 9.0 46.0 211  
    37   Lê Ánh Tuyết 12A2 7.0 7.5 8.0 10.0 9.5 9.0 51.0 23  
    38   Đỗ Bá Tứ 12A2 4.0 5.5 6.0 10.0 9.5 8.0 43.0 349  
    39   Phạm Hồng Thắng 12A2 6.0 7.5 6.0 10.0 10.0 7.0 46.5 183  
    40   Trịnh Hoàng Thắng 12A2 7.0 5.0 8.0 10.0 9.0 8.0 47.0 159  
    41   Phạm Văn Thiện 12A2 7.0 6.0 8.0 9.5 9.0 8.0 47.5 135  
    42   Lê Thị Trang 12A2 7.0 5.0 7.0 10.0 9.0 9.0 47.0 159  
    43   Trần Ngọc Trâm 12A2 7.0 3.5 6.0 9.0 9.0 6.0 40.5 431  
    44   Lê Văn Trường 12A2 7.0 5.5 8.0 8.0 9.0 5.0 42.5 374  
    45   Nguyễn Quang Trường 12A2 5.0 5.0 7.0 9.0 9.0 4.0 39.0 457  
    46   Phạm Ngọc Văn 12A2 6.5 5.0 6.0 5.0 7.0 9.0 38.5 464  
    47   Vũ Hồng Vân 12A2 7.0 7.0 9.0 10.0 10.0 10.0 53.0 2  
    48   Lưu Tuấn Vũ 12A2 6.0 4.5 6.0 10.0 9.0 7.0 42.5 374  
          12A2 Average 6.4 6.7 7.2 9.4 9.5 7.6 46.8    
    1   Bùi Đức Anh 12A3 4.5 7.0 7.0 9.0 9.0 8.0 44.5 292  
    2   Bùi Tuấn Anh 12A3 5.5 8.5 7.0 9.0 10.0 7.0 47.0 159  
    3   Hà Hoàng Anh 12A3 5.5 5.0 7.0 9.0 9.5 8.0 44.0 312  
    4   Trịnh Thị Hồng Biên 12A3 7.0 7.5 8.0 9.5 10.0 6.0 48.0 116  
    5   Lê Thị Bình 12A3 7.5 6.5 8.0 9.5 9.5 6.0 47.0 159  
    6   Trịnh Thị Mai Dung 12A3 6.0 2.5 6.0 10.0 9.0 8.0 41.5 403  
    7   Hà Đại Dương 12A3 6.5 4.0 6.0 9.5 9.0 8.0 43.0 349  
    8   Phạm Xuân Đỉnh 12A3 5.5 7.5 7.0 10.0 10.0 7.0 47.0 159  
    9   Nguyễn Văn Giáp 12A3 5.5 6.0 6.0 7.0 10.0 5.0 39.5 453  
    10   Ngô Trung Hiếu 12A3 5.0 3.5 8.0 10.0 7.0 9.0 42.5 374  
    11   Trịnh Thị Hương 12A3 7.0 9.0 7.0 10.0 10.0 8.0 51.0 23  
    12   Nguyễn Thị Loan 12A3 8.0 8.0 8.0 9.0 10.0 6.0 49.0 73  
    13   Trịnh Đức Long 12A3 6.0 8.5 7.0 10.0 10.0 7.0 48.5 92  
    14   Nguyễn Ngọc Luân 12A3 6.0 8.5 7.0 9.0 5.0 5.0 40.5 431  
    15   Trịnh Thị Minh Lý 12A3 6.0 7.5 8.0 10.0 10.0 7.0 48.5 92  
    16   Lê Đình Minh 12A3 6.5 7.5 7.0 7.0 9.0 7.0 44.0 312  
    17   Lê Nhật Minh 12A3 6.5 9.0 7.0 9.0 7.0 9.0 47.5 135  
    18   Trịnh Thị Hồng Minh 12A3 7.5 6.0 8.5 10.0 10.0 8.0 50.0 39  
    19   Bùi Thị Nhung 12A3 7.5 6.0 8.0 10.0 10.0 7.0 48.5 92  
    20   Phạm Thị Nhung 12A3 7.5 5.0 8.0 9.0 10.0 8.0 47.5 135  
    21   Bùi Thanh Phương 12A3 8.0 7.5 8.0 10.0 10.0 5.0 48.5 92  
    22   Lê Thị Phượng 12A3 6.0 7.5 8.0 10.0 8.5 8.0 48.0 116  
    23   Nguyễn Thị Quý 12A3 7.0 6.0 9.0 9.5 9.5 8.0 49.0 73  
    24   Trần Lệ Quỳnh 12A3 7.0 7.0 8.0 9.0 7.5 9.0 47.5 135  
    25   Khương Văn Sơn 12A3 6.0 7.0 7.0 9.0 5.5 8.0 42.5 374  
    26   Ngô Thị Tâm 12A3 8.0 7.0 7.0 10.0 10.0 8.0 50.0 39  
    27   Trịnh Đình Tiến 12A3 6.0 5.0 6.5 7.5 8.0 8.0 41.0 416  
    28   Hoàng Văn Toàn 12A3 7.0 6.5 7.0 9.0 10.0 9.0 48.5 92  
    29   Kiều Anh Tùng 12A3 4.5 4.5 6.0 9.0 9.5 8.0 41.5 403  
    30   Lưu Lâm Tùng 12A3 7.0 6.0 7.0 9.0 9.0 9.0 47.0 159  
    31   Đinh Quang Thành 12A3 7.0 4.5 6.0 6.5 10.0 9.0 43.0 349  
    32   Trịnh Thế Thăng 12A3 7.0 7.0 6.0 9.0 10.0 7.0 46.0 211  
    33   Trịnh Đình Thiện 12A3 6.0 6.5 7.5 9.0 7.0 5.0 41.0 416  
    34   Lưu Đức Thịnh 12A3 6.0 6.0 7.5 9.5 9.0 7.0 45.0 268  
    35   Bùi Ngọc Thủy 12A3 5.0 5.0 6.0 8.5 6.0 5.0 35.5 489  
    36   Lê Thị Thúy 12A3 7.0 6.5 8.0 10.0 9.0 8.0 48.5 92  
    37   Lê Thị Thúy 12A3 8.0 8.0 7.5 10.0 9.5 9.0 52.0 9  
    38   Trương Thị Thúy 12A3 6.0 6.0 7.0 9.0 9.0 8.0 45.0 268  
    39   Nguyễn Thị Linh Trang 12A3 8.0 6.0 7.0 10.0 6.5 8.0 45.5 239  
    40   Phạm Thị Trang 12A3 8.0 7.0 8.0 9.0 9.0 8.0 49.0 73  
    41   Lê Minh Trí 12A3 5.0 7.5 6.0 10.0 10.0 7.0 45.5 239  
    42   Ngô Hoàng Trung 12A3 8.0 6.0 7.0 10.0 9.0 6.0 46.0 211  
    43   Lê Thị Vân 12A3 7.0 5.0 8.0 9.0 9.0 8.0 46.0 211  
    44   Vũ Văn Vinh 12A3 7.0 6.0 7.0 8.0 9.0 8.0 45.0 268  
    45   Trịnh Minh Vương 12A3 6.0 5.0 7.0 10.0 10.0 9.0 47.0 159  
          12A3 Average 6.5 6.4 7.2 9.2 9.0 7.5 45.8    

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 16:42 29/04/2013
    Số lượt xem: 2393
    Số lượt thích: 0 người
    Avatar

    Đã có kết quả thi khảo sát TN và thi HK lớp 12

     
    Gửi ý kiến