Gốc > Tin tức thời sự >
Nguyễn Đức Hải @ 23:45 30/05/2013
Số lượt xem: 766
DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A3, A4, A5)

| Phòng | SBD | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | điểm KK | Ghi chú |
| 1 | 910004 | Bùi Đức Anh | 13/10/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910006 | Bùi Tuấn Anh | 06/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910009 | Hà Hoàng Anh | 02/09/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910026 | Trịnh Thị Hồng Biên | 15/01/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910027 | Lê Thị Bình | 10/09/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910060 | Trịnh Thị Mai Dung | 30/04/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910071 | Hà Đại Dương | 13/07/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910084 | Phạm Xuân Đỉnh | 09/07/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910092 | Nguyễn Văn Giáp | 03/02/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910125 | Ngô Trung Hiếu | 30/04/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910181 | Trịnh Thị Hương | 12/10/95 | 12.A3 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 9 | 910213 | Nguyễn Thị Loan | 14/06/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910215 | Trịnh Đức Long | 20/10/95 | 12.A3 | YĐ1 | 3 | G-Nghề, Ba tỉnh |
| 10 | 910217 | Nguyễn Ngọc Luân | 16/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910222 | Trịnh Thị Minh Lý | 06/03/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910235 | Lê Đình Minh | 15/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910236 | Lê Nhật Minh | 17/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910243 | Trịnh Thị Hồng Minh | 14/09/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910276 | Bùi Thị Nhung | 29/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910282 | Phạm Thị Nhung | 08/06/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910288 | Bùi Thanh Phương | 26/04/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910303 | Lê Thị Phượng | 18/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 14 | 910314 | Nguyễn Thị Quý | 20/10/95 | 12.A3 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 13 | 910311 | Trần Lệ Quỳnh | 01/02/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910319 | Khương Văn Sơn | 10/03/95 | 12.A3 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 14 | 910328 | Ngô Thị Tâm | 21/04/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910399 | Trịnh Đình Tiến | 12/06/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910404 | Hoàng Văn Toàn | 19/05/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910455 | Kiều Anh Tùng | 10/07/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910458 | Lưu Lâm Tùng | 23/08/95 | 12.A3 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910339 | Đinh Quang Thành | 10/01/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910353 | Trịnh Thế Thăng | 10/01/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910366 | Trịnh Đình Thiện | 14/03/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910369 | Lưu Đức Thịnh | 16/03/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910385 | Bùi Ngọc Thủy | 19/01/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910378 | Lê Thị Thúy | 22/06/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910379 | Lê Thị Thúy | 16/11/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910384 | Trương Thị Thúy | 24/05/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề, Mẹ người TS |
| 18 | 910424 | Nguyễn Thị Linh Trang | 02/11/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910425 | Phạm Thị Trang | 20/03/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910434 | Lê Minh Trí | 06/09/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910437 | Ngô Hoàng Trung | 19/07/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910472 | Lê Thị Vân | 04/04/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910483 | Vũ Văn Vinh | 18/09/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910488 | Trịnh Minh Vương | 09/05/95 | 12.A3 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910007 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 10/04/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910021 | Thiều Tuấn Anh | 15/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 1 | 910023 | Trịnh Thị Lan Anh | 20/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910025 | Vũ Ngọc ánh | 02/09/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910040 | Phạm Lê Công | 25/03/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910032 | Trịnh Ngọc Chất | 04/10/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910034 | Lê Minh Chiến | 20/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910062 | Nguyễn Khương Duy | 05/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910073 | Nguyễn Văn Dương | 15/10/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910087 | Lê Hùng Đức | 18/09/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910100 | Lê Văn Hải | 20/07/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910113 | Lê Thị Thu Hiền | 01/01/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910118 | Nguyễn Thị Hiền | 10/10/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910127 | Lưu Văn Hiệp | 13/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910139 | Đào Ngọc Hoàng | 26/11/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910143 | Lê Thị Hồng | 12/02/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910150 | Nguyễn Thị Mai Hồng | 27/05/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910170 | Trịnh Văn Hùng | 08/10/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910174 | Vũ Văn Hùng | 28/02/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910161 | Đào Thị Huyền | 16/06/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910164 | Lê Thị Khánh Huyền | 09/09/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910176 | Lê Thị Hưng | 02/02/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910191 | Lại Thành Lam | 20/04/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910195 | Nguyễn Thị Nhật Lệ | 05/10/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910198 | Cao Văn Linh | 07/06/95 | 12.A4 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 9 | 910201 | Lê Thảo Linh | 27/05/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910208 | Trần Diệu Linh | 16/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910212 | Nguyễn Hồng Loan | 06/05/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910224 | Lê Thị Mai | 07/11/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910231 | Nguyễn Đức Mạnh | 08/04/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910232 | Nguyễn Hữu Mạnh | 08/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910247 | Trịnh Phương Mỹ | 07/04/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910292 | Lê Thị Lan Phương | 25/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910290 | Lê Thị Phương | 05/09/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910445 | Lê Anh Tuấn | 12/11/95 | 12.A4 | YĐ1 | 0 | |
| 19 | 910454 | Trịnh Thị ánh Tuyết | 12/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910463 | Lê Thị Tươi | 16/07/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910343 | Trịnh Tiến Thành | 07/01/94 | 12.A4 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910349 | Lê Thị Thảo | 15/06/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910357 | Nguyễn Ngọc Thắng | 14/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 16 | 910380 | Ngô Thị Thúy | 20/11/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910411 | Lê Thị Trang | 21/02/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910432 | Lê Thị Việt Trinh | 19/05/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910435 | Nguyễn Hữu Trọng | 30/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910436 | Hoàng Văn Trung | 08/08/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910438 | Bùi Văn Trường | 06/12/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 21 | 910491 | Đinh Thị Xuân | 02/02/95 | 12.A4 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910036 | Nguyễn Thị Chinh | 17/07/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910044 | Trần Mạnh Cường | 04/12/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 2 | 910043 | Nguyễn Phùng Cường | 06/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 3 | 910057 | Trịnh Thị Dung | 26/04/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 4 | 910078 | Nguyễn Tiến Đạt | 20/11/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910097 | Trịnh Thị Hà | 06/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910102 | Đỗ Thị Hạnh | 13/03/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910122 | Trịnh Thị Hiền | 26/08/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910114 | Lê Thị Thu Hiền | 10/05/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 5 | 910117 | Nguyễn Thanh Hiền | 18/11/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 6 | 910134 | Nguyễn Thị Hoa | 19/02/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910146 | Lê Thị Thu Hồng | 01/09/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 7 | 910156 | Nguyễn Thị Huệ | 26/04/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910171 | Trịnh Văn Hùng | 04/08/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 8 | 910187 | Trịnh Xuân Khang | 25/11/95 | 12.A5 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 9 | 910194 | Lê Thị Thùy Lâm | 22/09/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910197 | Trần Thị Liên | 25/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 9 | 910207 | Phạm Thùy Linh | 26/02/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910219 | Tô Quang Lực | 01/01/95 | 12.A5 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 10 | 910220 | Lưu Thị Hương Ly | 01/02/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910221 | Phạm Thị Lý | 03/08/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910226 | Lê Thị Ngọc Mai | 24/04/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 10 | 910234 | Hoàng Thị Mến | 17/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 11 | 910255 | Trần Thị Nga | 08/11/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 12 | 910279 | Nguyễn Thị Nhung | 15/05/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 13 | 910295 | Phạm Thị Mai Phương | 15/07/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910315 | Khương Ngọc Sang | 02/02/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910338 | Trương Thị Thanh | 19/01/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910331 | Lê Thị Thanh | 05/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 14 | 910335 | Nguyễn Văn Thanh | 19/08/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910340 | Lê Tư Thành | 06/11/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910344 | Vũ Xuân Thành | 01/03/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910348 | Bùi Thị Thu Thảo | 12/07/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 15 | 910347 | Trịnh Văn Thái | 29/07/95 | 12.A5 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910346 | Trịnh Đình Thái | 19/10/95 | 12.A5 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề |
| 15 | 910356 | Nguyễn Hữu Thắng | 07/12/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910374 | Trần Thị Huệ Thu | 25/09/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910391 | Vũ Thị Thủy | 25/05/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910382 | Trịnh Phương Thúy | 30/03/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 16 | 910383 | Trịnh Thị Thúy | 14/06/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 17 | 910405 | Lê Thị Toàn | 28/04/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910420 | Nguyễn Thị Trang | 15/02/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 18 | 910414 | Lê Thị Huyền Trang | 21/10/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910444 | Lê Văn Tuân | 03/03/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 19 | 910451 | Khương Thị Tuyến | 08/09/95 | 12.A5 | YĐ1 | 1.5 | K-Nghề, Con TB<81% |
| 20 | 910461 | Phạm Anh Tú | 03/01/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
| 20 | 910469 | Nguyễn Hồng Văn | 15/01/95 | 12.A5 | YĐ1 | 2 | G-Nghề |
Nguyễn Đức Hải @ 23:45 30/05/2013
Số lượt xem: 766
Số lượt thích:
0 người
 
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A6, A7, A8) (30/05/13)
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (A11, A10, A9) (30/05/13)
- DANH SÁCH PHÒNG THI SBD THI TỐT NGHIỆP THPT KHÓA THI 02/06/2013 (30/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A1->11A2 (03/05/13)
- KẾT QUẢ THI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2012-2013 LỚP 11A3->11A4 (03/05/13)