THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP 2013 (A1-A2)

    Lớp Họ tên SBD Văn Hóa Địa Sinh Toán Anh KK Tổng Loại TN
    12.A1 Nguyễn Thị Thùy Linh 910206 9.0 10.0 7.5 10.0 9.5 10.0 3 59.00 GI
    12.A1 Hoàng Quốc Lâm 910193 7.5 9.5 6.5 10.0 10.0 10.0 3 56.50 KH
    12.A1 Nguyễn Quang Anh 910015 7.5 10.0 6.5 10.0 10.0 6.5 3 53.50 KH
    12.A1 Ngô Tiến Đạt 910077 7.0 10.0 7.0 10.0 9.5 8.0 2 53.50 KH
    12.A1 Bùi Hồng Nhung 910275 7.5 9.5 7.0 9.5 9.5 8.5 2 53.50 KH
    12.A1 Trần Văn Huân 910154 6.5 10.0 6.5 10.0 9.0 8.0 3 53.00 KH
    12.A1 Lê Thị Huyền 910163 7.5 10.0 6.5 10.0 10.0 7.0 2 53.00 KH
    12.A1 Lê Khánh Linh 910200 8.0 9.0 5.5 9.0 9.5 10.0 2 53.00 TB
    12.A1 Nguyễn Giang Sơn 910320 7.5 10.0 6.5 9.5 9.5 7.0 3 53.00 KH
    12.A1 Nguyễn Thị Vân 910473 6.0 9.5 6.5 9.5 10.0 9.5 2 53.00 KH
    12.A1 Nguyễn Duy Hoan 910137 7.5 9.5 6.5 8.0 9.5 7.0 4 52.00 KH
    12.A1 Lê Thị Vân Anh 910011 7.5 10.0 7.0 8.0 10.0 6.0 3 51.50 KH
    12.A1 Nguyễn Minh Hà 910096 7.5 9.5 6.5 7.5 10.0 8.5 2 51.50 KH
    12.A1 Lê Thị Tú Oanh 910286 7.0 9.5 6.0 7.0 9.5 9.0 3.5 51.50 KH
    12.A1 Thiều Thị Thu Phương 910296 8.0 10.0 2.5 10.0 9.5 9.5 2 51.50 TB
    12.A1 Trịnh Văn Đạt 910082 5.0 9.5 7.5 9.5 9.5 7.0 3 51.00 TB
    12.A1 Lê Thị Hợp 910153 7.5 10.0 7.0 8.5 9.5 6.5 2 51.00 KH
    12.A1 Phạm Văn Quyết 910310 6.0 9.0 6.5 9.0 9.5 9.0 2 51.00 KH
    12.A1 Lê Phúc Đức 910088 5.0 10.0 6.0 8.0 10.0 8.0 3.5 50.50 TB
    12.A1 Lưu Đức Quyền 910308 5.5 8.5 6.0 10.0 9.5 9.0 2 50.50 TB
    12.A1 Lưu Tường Thiên 910362 6.0 10.0 6.0 7.5 10.0 7.5 3 50.00 KH
    12.A1 Trịnh Thu Trang 910429 7.5 9.5 7.0 4.5 10.0 9.5 2 50.00 TB
    12.A1 Phạm Văn Đại 910076 6.5 9.5 7.5 7.0 9.0 8.0 2 49.50 KH
    12.A1 Vũ Việt Hải 910101 5.5 10.0 5.0 8.0 10.0 8.5 2 49.00 TB
    12.A1 Hà Duyên Quang Huy 910158 7.5 10.0 4.5 9.5 9.5 6.0 2 49.00 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Thúy 910381 6.5 9.0 7.5 7.5 9.5 6.5 2 48.50 KH
    12.A1 Trịnh Xuân Dũng 910070 5.0 10.0 6.0 9.0 9.5 5.0 3 47.50 TB
    12.A1 Lê Quỳnh Mai 910223 7.0 10.0 5.5 7.5 10.0 5.5 2 47.50 TB
    12.A1 Lưu Tường Anh 910013 6.0 10.0 6.0 9.0 9.5 4.5 2 47.00 TB
    12.A1 Nguyễn Văn Diễn 910049 6.0 10.0 6.0 9.5 9.0 3.5 3 47.00 TB
    12.A1 Phạm Văn Kiên 910190 4.5 9.0 6.5 8.5 9.5 7.0 2 47.00 TB
    12.A1 Bùi Thiện Sơn 910318 6.0 9.0 7.0 9.5 8.5 5.5 1.5 47.00 TB
    12.A1 Trịnh Xuân Thọ 910370 7.0 9.5 5.5 6.0 9.5 6.0 3 46.50 TB
    12.A1 Nguyễn Đăng Nghĩa 910261 6.0 10.0 4.0 6.5 10.0 6.0 3.5 46.00 TB
    12.A1 Lê Thị Huyền Trang 910413 7.5 7.5 5.5 4.5 9.5 9.0 2 45.50 TB
    12.A1 Lê Văn Chung 910038 6.5 10.0 5.0 4.5 10.0 6.0 3 45.00 TB
    12.A1 Đỗ Thị Duyên 910064 7.0 9.5 5.5 6.0 9.0 6.0 2 45.00 TB
    12.A1 Trịnh Quỳnh Mai 910228 6.5 9.5 6.0 5.5 10.0 5.0 2 44.50 TB
    12.A1 Lê Tuấn Vũ 910484 5.5 9.5 4.5 10.0 9.5 4.0 1.5 44.50 TB
    12.A1 Trịnh Cao Cường 910045 6.0 10.0 7.0 5.5 9.5 4.5 1.5 44.00 TB
    12.A1 Hoàng Thị Vân Quyên 910307 6.0 9.0 5.0 5.5 8.5 8.0 1.5 43.50 TB
    12.A1 Trịnh Thị Thu Thảo 910352 6.0 9.5 6.0 6.5 9.5 4.0 2 43.50 TB
    12.A1 Lê Quang Minh 910237 4.5 10.0 5.5 7.5 9.5 4.5 1.5 43.00 TB
    12.A1 Ngô Thế An 910001 7.0 9.5 4.5 4.5 9.0 6.0 2 42.50 TB
    12.A1 Lê Văn Thành 910341 5.5 10.0 4.5 5.0 9.5 4.0 3 41.50 TB
    12.A1 Nguyễn Ngọc Anh 910014 3.0 9.0 5.0 8.0 9.5 4.5 1.5 40.50 TB
    12.A1 Lưu Văn Tâm 910327 4.0 9.5 2.0 8.0 9.0 4.5 2 39.00 TB
    12.A1 Trịnh Giang Anh 910022 4.5 9.5 5.0 4.0 9.0 4.0 2 38.00 TB
    12.A1 Đỗ Hữu Tiến 910396 5.5 8.0 5.0 3.5 8.0 2.5 2 34.50 TB
    12.A1 Average     6.4 9.6 5.9 7.8 9.5 6.7   48.14  
    12.A2 Lê Văn Tùng 910457 7.5 10.0 6.0 10.0 10.0 9.5 3 56.00 KH
    12.A2 Trịnh Thị Phương 910299 8.0 9.5 5.0 10.0 10.0 9.5 2 54.00 TB
    12.A2 Lê Thị Mỹ 910246 6.0 10.0 7.0 9.0 10.0 8.5 2 52.50 KH
    12.A2 Tào Tất Đạt 910080 5.0 10.0 6.5 9.5 9.0 8.0 4 52.00 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Hồng 910148 8.0 9.5 7.0 9.5 9.0 7.5 1.5 52.00 KH
    12.A2 Nguyễn Thị Hương 910179 7.0 9.5 7.0 9.0 10.0 7.5 2 52.00 KH
    12.A2 Trịnh Mai Phương 910298 8.0 10.0 4.0 9.5 9.0 9.5 2 52.00 TB
    12.A2 Trịnh Viết Linh 910211 7.5 10.0 4.0 9.0 10.0 9.0 1.5 51.00 TB
    12.A2 Đỗ Thị Đào 910074 6.5 10.0 7.5 7.5 9.5 7.5 2 50.50 KH
    12.A2 Luyện Thị Quỳnh Phương 910293 5.5 9.5 5.5 9.5 9.0 9.5 2 50.50 TB
    12.A2 Vũ Hồng Vân 910478 6.5 9.5 6.0 7.0 10.0 9.5 2 50.50 KH
    12.A2 Lê ánh Tuyết 910452 6.5 10.0 6.0 7.0 9.5 9.0 2 50.00 KH
    12.A2 Trịnh Quốc Cường 910046 5.5 10.0 5.5 9.5 10.0 6.0 3 49.50 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Sao Mai 910227 6.0 10.0 7.5 8.5 9.5 6.0 2 49.50 KH
    12.A2 Bùi Thị Ngọc 910262 6.5 9.5 5.5 8.0 9.5 8.5 2 49.50 TB
    12.A2 Bùi Thị Phương 910289 6.5 9.5 6.0 8.0 9.0 8.0 2 49.00 KH
    12.A2 Phạm Tú Anh 910020 7.5 9.5 6.5 7.0 9.5 6.5 2 48.50 KH
    12.A2 Vũ Thị Diệu 910050 5.0 9.5 6.5 9.0 9.5 7.0 2 48.50 TB
    12.A2 Trịnh Mạnh Hùng 910168 4.0 10.0 7.0 10.0 10.0 5.5 2 48.50 TB
    12.A2 Khương Văn Mạnh 910230 7.0 10.0 6.5 7.0 9.5 7.0 1.5 48.50 KH
    12.A2 Phạm Hồng Thắng 910358 5.5 9.5 5.5 8.5 9.5 7.0 3 48.50 TB
    12.A2 Đinh Quang Huy 910157 7.0 10.0 4.0 9.5 10.0 6.0 1.5 48.00 TB
    12.A2 Nguyễn Thành Luân 910218 6.0 10.0 6.5 8.5 10.0 5.0 2 48.00 TB
    12.A2 Nguyễn Hữu Tâm 910329 6.0 10.0 3.5 8.5 9.5 7.5 3 48.00 TB
    12.A2 Trần Thị Bích Ngọc 910267 6.0 10.0 5.0 6.5 9.5 8.5 2 47.50 TB
    12.A2 Lê Văn Trường 910439 5.5 9.5 6.0 6.5 9.5 8.5 2 47.50 TB
    12.A2 Phạm Thị Lan Anh 910019 6.5 10.0 6.5 10.0 10.0 2.0 2 47.00 TB
    12.A2 Vũ Đình Hai 910093 5.5 10.0 5.5 7.0 10.0 7.0 2 47.00 TB
    12.A2 Lê Sơn Tùng 910456 5.0 10.0 5.5 5.5 9.5 8.5 3 47.00 TB
    12.A2 Lưu Tuấn Vũ 910485 7.0 10.0 5.5 8.0 10.0 4.5 2 47.00 TB
    12.A2 Trịnh Thị Hiền 910121 6.5 9.5 6.5 7.5 9.0 5.5 2 46.50 TB
    12.A2 Trịnh Lâm Tùng 910460 4.5 10.0 5.5 6.5 9.0 9.0 2 46.50 TB
    12.A2 Phạm Ngọc Văn 910470 3.5 9.5 4.5 8.0 9.0 10.0 2 46.50 TB
    12.A2 Nguyễn Quế Hoa 910133 8.0 9.5 6.5 4.5 9.5 5.5 2 45.50 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Kim Nhung 910281 5.0 9.0 5.0 6.0 9.5 9.0 2 45.50 TB
    12.A2 Lê Thị Trang 910410 5.0 8.5 5.5 4.0 9.5 9.5 3.5 45.50 TB
    12.A2 Đỗ Bá Tứ 910464 2.0 9.5 5.0 8.5 9.5 9.0 2 45.50 TB
    12.A2 Nguyễn Quang Trường 910441 4.5 10.0 4.5 6.0 9.0 9.0 2 45.00 TB
    12.A2 Hoàng Mạnh Cường 910042 5.5 10.0 5.0 7.0 9.5 5.5 2 44.50 TB
    12.A2 Lê Thị Hoa 910131 6.0 9.5 5.0 6.5 9.0 6.0 2 44.00 TB
    12.A2 Phạm Văn Thiện 910365 5.0 9.0 6.0 7.0 9.5 5.5 2 44.00 TB
    12.A2 Lê Tuấn Anh 910012 4.0 8.0 5.0 9.0 9.5 6.0 2 43.50 TB
    12.A2 Trịnh Văn Hùng 910169 5.0 7.0 5.0 8.0 9.5 6.5 2 43.00 TB
    12.A2 Trịnh Hoàng Thắng 910360 5.5 9.5 6.5 6.0 10.0 3.5 1.5 42.50 TB
    12.A2 Lê Văn Chiến 910035 5.0 9.5 5.0 5.5 9.0 4.5 2 40.50 TB
    12.A2 Trần Ngọc Trâm 910431 6.0 5.5 5.0 4.5 8.5 9.0 2 40.50 TB
    12.A2 Trịnh Bá Hiệu 910130 5.0 9.5 5.0 4.5 9.0 5.5 1.5 40.00 TB
    12.A2 Nguyễn Vân Anh 910018 5.5 7.0 4.5 7.0 9.5 4.0 2 39.50 TB
    12.A2 Average     5.9 9.5 5.6 7.7 9.5 7.2   47.47  

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 22:04 19/06/2013
    Số lượt xem: 1560
    Số lượt thích: 0 người
    Avatar

    Kết quả điểm thi tốt nghiệp

     

     
    Gửi ý kiến