THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP 2013 (A3-A5)

    Lớp Họ tên SBD Văn Hóa Địa Sinh Toán Anh KK Tổng Loại TN
    12.A3 Trịnh Đức Long 910215 7.5 10.0 5.5 9.5 9.5 9.5 3 54.50 TB
    12.A3 Bùi Thanh Phương 910288 8.0 10.0 7.5 7.5 10.0 9.0 2 54.00 GI
    12.A3 Nguyễn Thị Loan 910213 7.5 10.0 5.5 9.0 9.5 10.0 2 53.50 TB
    12.A3 Lê Thị Thúy 910379 8.0 9.5 8.0 9.0 10.0 7.0 2 53.50 KH
    12.A3 Trịnh Thị Hương 910181 7.0 10.0 6.0 9.5 10.0 7.5 3 53.00 KH
    12.A3 Bùi Thị Nhung 910276 7.5 9.5 8.0 7.5 10.0 8.5 2 53.00 KH
    12.A3 Lê Thị Phượng 910303 7.0 9.5 6.5 10.0 9.5 9.0 1.5 53.00 KH
    12.A3 Trịnh Thị Hồng Biên 910026 7.0 10.0 8.0 8.5 10.0 7.0 2 52.50 GI
    12.A3 Ngô Thị Tâm 910328 8.0 9.5 7.0 8.5 10.0 7.0 2 52.00 KH
    12.A3 Nguyễn Văn Giáp 910092 6.5 10.0 6.5 9.0 9.5 7.5 2 51.00 KH
    12.A3 Trịnh Thị Hồng Minh 910243 7.0 9.5 7.0 6.5 10.0 9.0 2 51.00 KH
    12.A3 Trịnh Thị Minh Lý 910222 8.0 10.0 6.5 8.0 10.0 5.5 2 50.00 TB
    12.A3 Trần Lệ Quỳnh 910311 6.0 9.0 4.5 10.0 9.0 9.0 2 49.50 TB
    12.A3 Lê Thị Thúy 910378 8.5 9.5 5.5 7.5 9.0 7.5 2 49.50 TB
    12.A3 Kiều Anh Tùng 910455 5.5 9.0 6.5 8.0 10.0 8.5 2 49.50 TB
    12.A3 Lê Thị Bình 910027 8.0 10.0 8.0 5.5 10.0 5.5 2 49.00 TB
    12.A3 Lê Thị Vân 910472 8.0 9.0 7.5 5.0 10.0 7.5 2 49.00 TB
    12.A3 Phạm Xuân Đỉnh 910084 7.0 10.0 5.0 9.5 9.0 6.0 2 48.50 TB
    12.A3 Phạm Thị Trang 910425 7.0 9.5 6.5 5.5 9.0 9.0 2 48.50 TB
    12.A3 Trịnh Minh Vương 910488 5.5 10.0 7.0 8.5 9.5 6.0 2 48.50 TB
    12.A3 Bùi Tuấn Anh 910006 6.0 10.0 6.5 8.5 10.0 5.0 2 48.00 TB
    12.A3 Trịnh Thị Mai Dung 910060 7.5 9.5 5.5 9.0 9.5 5.0 2 48.00 TB
    12.A3 Phạm Thị Nhung 910282 6.5 8.5 4.5 10.0 9.0 7.5 2 48.00 TB
    12.A3 Nguyễn Thị Linh Trang 910424 7.5 9.0 6.0 5.5 8.0 9.5 2 47.50 TB
    12.A3 Lê Minh Trí 910434 5.0 10.0 5.5 9.5 9.5 6.0 2 47.50 TB
    12.A3 Ngô Hoàng Trung 910437 6.0 10.0 5.0 6.5 10.0 7.5 2 47.00 TB
    12.A3 Trịnh Đình Tiến 910399 6.5 8.5 6.0 9.0 9.5 5.0 2 46.50 TB
    12.A3 Hà Hoàng Anh 910009 7.0 9.5 6.0 6.0 9.5 6.0 2 46.00 KH
    12.A3 Lưu Đức Thịnh 910369 7.0 9.5 4.0 6.0 10.0 7.5 2 46.00 TB
    12.A3 Trương Thị Thúy 910384 7.5 9.0 8.0 5.0 7.5 7.0 2 46.00 TB
    12.A3 Lưu Lâm Tùng 910458 6.0 10.0 6.0 5.0 7.5 10.0 1.5 46.00 TB
    12.A3 Hà Đại Dương 910071 6.0 10.0 6.0 6.5 9.5 5.0 2 45.00 TB
    12.A3 Lê Đình Minh 910235 5.5 9.5 6.0 8.0 9.0 5.0 2 45.00 TB
    12.A3 Nguyễn Thị Quý 910314 7.0 9.5 7.5 6.0 9.5 4.0 1.5 45.00 TB
    12.A3 Khương Văn Sơn 910319 6.5 8.5 6.5 8.5 8.5 5.0 1.5 45.00 TB
    12.A3 Trịnh Đình Thiện 910366 6.5 8.5 5.5 7.0 9.0 6.5 2 45.00 TB
    12.A3 Vũ Văn Vinh 910483 6.5 10.0 7.5 8.0 8.0 3.0 2 45.00 TB
    12.A3 Nguyễn Ngọc Luân 910217 5.0 9.5 5.5 7.0 9.5 6.0 2 44.50 TB
    12.A3 Hoàng Văn Toàn 910404 7.5 7.0 5.0 9.0 9.0 5.0 2 44.50 TB
    12.A3 Bùi Đức Anh 910004 5.0 9.5 4.5 7.0 9.0 6.0 2 43.00 TB
    12.A3 Bùi Ngọc Thủy 910385 7.0 8.5 5.5 8.0 9.0 3.0 2 43.00 TB
    12.A3 Trịnh Thế Thăng 910353 6.0 9.5 5.5 4.5 10.0 5.0 2 42.50 TB
    12.A3 Lê Nhật Minh 910236 5.0 10.0 6.0 5.5 9.0 4.0 2 41.50 TB
    12.A3 Ngô Trung Hiếu 910125 5.5 8.5 6.5 4.0 9.0 5.0 2 40.50 TB
    12.A3 Đinh Quang Thành 910339 3.5 9.0 3.0 4.5 7.5 4.0 2 33.50 TB
    12.A3 Average     6.7 9.4 6.1 7.5 9.3 6.6   47.61  
    12.A4 Nguyễn Hồng Loan 910212 7.5 10.0 6.5 9.0 10.0 9.5 2 54.50 KH
    12.A4 Đào Thị Huyền 910161 7.0 10.0 7.0 10.0 9.5 7.5 2 53.00 KH
    12.A4 Nguyễn Thị Nhật Lệ 910195 7.5 8.5 6.5 9.5 9.0 9.0 2 52.00 KH
    12.A4 Trần Diệu Linh 910208 4.5 9.5 6.5 9.5 10.0 10.0 2 52.00 TB
    12.A4 Lê Thị Thu Hiền 910113 7.5 10.0 6.0 8.0 9.5 8.5 2 51.50 KH
    12.A4 Lê Thị Khánh Huyền 910164 7.5 10.0 6.0 8.5 10.0 7.5 2 51.50 KH
    12.A4 Lê Thị Lan Phương 910292 7.5 8.5 5.5 10.0 9.0 9.0 2 51.50 TB
    12.A4 Nguyễn Thị Hiền 910118 6.0 9.5 6.5 8.0 9.5 8.5 2 50.00 KH
    12.A4 Lê Thảo Linh 910201 7.5 10.0 4.5 9.0 7.0 10.0 2 50.00 TB
    12.A4 Trịnh Phương Mỹ 910247 7.0 9.5 5.5 8.0 9.5 8.5 2 50.00 TB
    12.A4 Đinh Thị Xuân 910491 5.5 9.5 7.0 10.0 10.0 5.5 2 49.50 TB
    12.A4 Trịnh Thị ánh Tuyết 910454 6.0 8.5 6.5 6.5 9.5 9.0 2 48.00 KH
    12.A4 Trịnh Ngọc Chất 910032 6.5 10.0 6.0 6.0 10.0 7.0 2 47.50 KH
    12.A4 Lê Minh Chiến 910034 6.0 9.5 5.5 8.5 9.5 6.5 2 47.50 TB
    12.A4 Lê Thị Hồng 910143 6.5 10.0 6.5 7.0 9.5 5.5 2 47.00 TB
    12.A4 Lê Hùng Đức 910087 4.5 10.0 6.0 7.0 10.0 7.0 2 46.50 TB
    12.A4 Vũ Văn Hùng 910174 4.0 10.0 4.5 9.5 9.5 7.0 2 46.50 TB
    12.A4 Trịnh Thị Lan Anh 910023 7.0 9.0 5.5 8.0 9.5 5.0 2 46.00 TB
    12.A4 Vũ Ngọc ánh 910025 4.5 9.5 6.5 8.5 10.0 5.0 2 46.00 TB
    12.A4 Lê Thị Mai 910224 6.5 10.0 6.0 7.0 9.5 5.0 2 46.00 TB
    12.A4 Lại Thành Lam 910191 4.5 9.0 6.0 7.5 9.5 7.0 2 45.50 TB
    12.A4 Lê Thị Phương 910290 4.0 8.5 3.5 9.5 8.5 9.5 2 45.50 TB
    12.A4 Nguyễn Ngọc Thắng 910357 4.5 9.5 7.5 8.0 8.5 6.0 1.5 45.50 TB
    12.A4 Ngô Thị Thúy 910380 6.5 9.5 6.5 6.0 9.5 5.5 2 45.50 TB
    12.A4 Nguyễn Hữu Trọng 910435 4.5 10.0 5.0 6.0 9.5 8.5 2 45.50 TB
    12.A4 Nguyễn Thị Mai Hồng 910150 7.5 8.0 5.5 9.0 8.0 5.0 2 45.00 TB
    12.A4 Lê Thị Tươi 910463 6.5 9.5 4.0 6.5 7.5 9.0 2 45.00 TB
    12.A4 Đỗ Thị Ngọc Anh 910007 6.5 9.5 4.5 6.5 10.0 5.5 2 44.50 TB
    12.A4 Lê Văn Hải 910100 5.5 9.0 6.0 5.5 8.0 8.5 2 44.50 TB
    12.A4 Trịnh Văn Hùng 910170 2.5 9.5 4.5 9.0 9.5 7.0 2 44.00 TB
    12.A4 Lưu Văn Hiệp 910127 5.5 9.5 6.5 6.5 8.0 5.5 2 43.50 TB
    12.A4 Lê Thị Thảo 910349 7.0 9.0 5.0 6.0 10.0 4.5 2 43.50 TB
    12.A4 Hoàng Văn Trung 910436 4.0 9.5 5.0 7.0 9.5 6.5 2 43.50 TB
    12.A4 Bùi Văn Trường 910438 5.5 9.5 5.0 4.5 9.0 8.0 2 43.50 TB
    12.A4 Nguyễn Văn Dương 910073 4.0 9.5 6.5 6.0 8.5 6.5 2 43.00 TB
    12.A4 Nguyễn Hữu Mạnh 910232 3.5 9.5 5.0 7.0 10.0 6.0 2 43.00 TB
    12.A4 Đào Ngọc Hoàng 910139 5.0 9.0 5.0 7.0 9.5 5.0 2 42.50 TB
    12.A4 Lê Thị Trang 910411 5.5 8.0 6.0 5.0 8.0 8.0 2 42.50 TB
    12.A4 Phạm Lê Công 910040 6.0 9.5 5.0 6.5 9.0 4.0 2 42.00 TB
    12.A4 Nguyễn Đức Mạnh 910231 4.5 9.5 5.0 6.0 9.0 6.0 2 42.00 TB
    12.A4 Thiều Tuấn Anh 910021 5.0 8.0 6.0 7.5 7.5 5.5 2 41.50 TB
    12.A4 Cao Văn Linh 910198 4.0 7.0 4.5 9.5 6.0 8.5 1.5 41.00 TB
    12.A4 Nguyễn Khương Duy 910062 4.0 10.0 6.0 5.0 9.0 4.5 2 40.50 TB
    12.A4 Lê Thị Việt Trinh 910432 6.5 6.0 6.5 4.0 6.5 9.0 2 40.50 TB
    12.A4 Lê Anh Tuấn 910445 4.5 7.0 1.5 6.0 9.5 7.5 0 36.00 TB
    12.A4 Lê Thị Hưng 910176 4.5 7.5 5.5 3.0 5.5 3.5 2 31.50 TB
    12.A4 Trịnh Tiến Thành 910343 6.0 6.5 4.5 5.5 3.0 3.5 1.5 30.50 TB
    12.A4 Average     5.6 9.1 5.6 7.3 8.9 6.9   45.27  
    12.A5 Nguyễn Thị Huệ 910156 7.5 10.0 6.5 9.5 8.5 8.0 2 52.00 KH
    12.A5 Lê Thị Thùy Lâm 910194 7.0 9.0 6.0 8.5 9.5 9.5 2 51.50 KH
    12.A5 Lê Thị Thanh 910331 8.0 10.0 6.0 9.0 9.5 7.0 2 51.50 KH
    12.A5 Trần Thị Liên 910197 6.5 8.0 6.5 9.0 9.0 10.0 2 51.00 KH
    12.A5 Phạm Thị Mai Phương 910295 7.0 9.5 4.5 9.5 9.5 9.0 2 51.00 TB
    12.A5 Lê Thị Thu Hồng 910146 6.5 9.5 6.5 9.5 9.0 7.5 2 50.50 KH
    12.A5 Phạm Thùy Linh 910207 3.5 10.0 6.0 9.5 9.5 10.0 2 50.50 TB
    12.A5 Lê Thị Thu Hiền 910114 7.0 9.0 6.5 8.5 9.0 8.0 2 50.00 KH
    12.A5 Nguyễn Thị Chinh 910036 7.0 9.5 5.0 8.5 10.0 7.0 2 49.00 TB
    12.A5 Trịnh Thị Hà 910097 6.5 8.5 5.5 8.5 9.5 8.5 2 49.00 TB
    12.A5 Trịnh Thị Thúy 910383 7.0 9.5 7.5 6.5 9.5 7.0 2 49.00 KH
    12.A5 Nguyễn Tiến Đạt 910078 7.0 10.0 7.0 7.0 8.5 7.0 2 48.50 KH
    12.A5 Nguyễn Thanh Hiền 910117 6.0 9.5 6.5 6.5 9.5 8.5 2 48.50 KH
    12.A5 Nguyễn Thị Trang 910420 6.0 8.0 7.0 6.5 9.0 9.5 2 48.00 KH
    12.A5 Trịnh Văn Hùng 910171 4.5 10.0 5.0 8.5 10.0 7.5 2 47.50 TB
    12.A5 Phạm Thị Lý 910221 6.5 10.0 6.5 7.0 10.0 5.0 2 47.00 TB
    12.A5 Lưu Thị Hương Ly 910220 5.5 9.5 6.0 8.5 10.0 5.0 2 46.50 TB
    12.A5 Lê Thị Toàn 910405 7.0 8.5 5.5 9.5 9.5 4.5 2 46.50 TB
    12.A5 Lê Văn Tuân 910444 4.0 9.5 6.5 7.0 9.5 8.0 2 46.50 TB
    12.A5 Trịnh Thị Dung 910057 5.5 8.5 6.0 6.0 9.5 8.5 2 46.00 TB
    12.A5 Nguyễn Thị Hoa 910134 7.0 9.5 6.0 6.5 10.0 5.0 2 46.00 TB
    12.A5 Trương Thị Thanh 910338 6.5 9.5 6.5 8.0 9.0 4.5 2 46.00 TB
    12.A5 Nguyễn Phùng Cường 910043 5.0 10.0 6.5 6.0 10.0 6.0 2 45.50 TB
    12.A5 Trần Mạnh Cường 910044 5.5 10.0 6.5 6.5 10.0 5.0 2 45.50 TB
    12.A5 Đỗ Thị Hạnh 910102 7.0 8.5 6.0 5.5 8.5 8.0 2 45.50 TB
    12.A5 Nguyễn Thị Nhung 910279 6.5 8.5 5.5 5.0 9.5 8.5 2 45.50 TB
    12.A5 Vũ Thị Thủy 910391 7.0 7.0 6.0 9.5 9.0 5.0 2 45.50 TB
    12.A5 Nguyễn Văn Thanh 910335 3.5 9.5 5.5 8.0 9.0 7.5 2 45.00 TB
    12.A5 Trịnh Phương Thúy 910382 6.0 9.0 7.5 4.5 9.5 6.5 2 45.00 TB
    12.A5 Lê Thị Huyền Trang 910414 6.0 7.0 7.0 4.5 9.0 9.5 2 45.00 TB
    12.A5 Khương Thị Tuyến 910451 6.5 7.0 6.0 6.0 9.5 8.5 1.5 45.00 KH
    12.A5 Nguyễn Hồng Văn 910469 3.0 8.0 4.5 8.5 9.0 10.0 2 45.00 TB
    12.A5 Trịnh Thị Hiền 910122 6.0 9.5 5.0 7.5 9.0 5.5 2 44.50 TB
    12.A5 Lê Thị Ngọc Mai 910226 6.0 9.5 5.5 7.0 9.0 5.0 2 44.00 TB
    12.A5 Hoàng Thị Mến 910234 6.5 9.5 6.5 5.0 10.0 4.5 2 44.00 TB
    12.A5 Khương Ngọc Sang 910315 6.5 9.0 7.5 5.5 9.5 4.0 2 44.00 TB
    12.A5 Lê Tư Thành 910340 5.0 9.5 5.5 8.5 9.5 4.0 2 44.00 TB
    12.A5 Bùi Thị Thu Thảo 910348 7.0 9.5 5.0 6.5 9.0 4.5 2 43.50 TB
    12.A5 Vũ Xuân Thành 910344 7.0 9.5 5.5 6.0 9.0 4.0 2 43.00 TB
    12.A5 Trần Thị Huệ Thu 910374 4.5 10.0 4.5 6.0 9.0 7.0 2 43.00 TB
    12.A5 Trịnh Xuân Khang 910187 3.0 8.0 5.5 9.0 7.5 7.5 1.5 42.00 TB
    12.A5 Tô Quang Lực 910219 5.0 10.0 5.5 6.0 8.5 5.0 1.5 41.50 TB
    12.A5 Phạm Anh Tú 910461 3.0 10.0 2.0 8.0 6.0 9.5 2 40.50 TB
    12.A5 Nguyễn Hữu Thắng 910356 4.5 9.5 5.0 6.0 9.0 4.0 2 40.00 TB
    12.A5 Trịnh Đình Thái 910346 4.0 9.5 4.5 6.0 8.5 4.5 1.5 38.50 TB
    12.A5 Trịnh Văn Thái 910347 5.0 7.5 5.5 5.0 6.5 4.0 1.5 35.00 TB
    12.A5 Trần Thị Nga 910255  Ốm Ốm  Ốm   Ốm  Ốm  Ốm 2 Đặc cách  TB
    12.A5 Average     5.8 9.1 5.8 7.3 9.1 6.8   44.98  

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 22:00 19/06/2013
    Số lượt xem: 733
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến