THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP 2013 (A6-A8)

    http://vnexpress.net/Files/Subject/3B/A0/B6/45/FPT.jpg

    Lớp Họ tên SBD Văn Hóa Địa Sinh Toán Anh KK Tổng Loại TN
    12.A6 Lưu Thị Hồng 910147 7.0 10.0 7.0 9.0 9.5 8.0 2 52.50 KH
    12.A6 Nguyễn Thị Bình Minh 910242 6.0 9.5 8.0 7.5 9.5 9.0 3 52.50 KH
    12.A6 Lê Anh Quốc 910306 7.0 9.0 6.5 10.0 8.0 8.5 3.5 52.50 KH
    12.A6 Đỗ Thu Trang 910408 8.5 9.5 6.5 9.5 8.5 5.5 2 50.00 TB
    12.A6 Vũ Văn Lợi 910216 4.5 9.0 5.5 9.5 9.0 10.0 2 49.50 TB
    12.A6 Trịnh Thị Kim Dung 910059 6.0 10.0 6.0 8.5 9.5 6.0 3 49.00 KH
    12.A6 Trịnh Quốc Đạt 910081 6.0 10.0 7.0 7.5 8.5 8.0 2 49.00 KH
    12.A6 Đỗ Thị Huyền 910162 6.5 10.0 7.0 9.0 9.0 5.0 2 48.50 TB
    12.A6 Vũ Văn Hùng 910175 5.5 9.5 7.0 8.5 9.5 6.5 2 48.50 TB
    12.A6 Trịnh Đình Châu 910031 7.0 9.5 6.0 7.0 9.5 7.0 2 48.00 KH
    12.A6 Ngô Thị Hằng 910107 7.0 8.5 5.5 7.5 9.0 8.5 2 48.00 TB
    12.A6 Trịnh Ngọc Hưng 910177 7.0 9.0 6.5 8.5 8.0 7.0 2 48.00 KH
    12.A6 Vũ Thị Minh 910244 6.5 8.0 6.0 8.0 9.5 8.0 2 48.00 KH
    12.A6 Trịnh Thị Vân 910476 6.5 9.5 5.5 6.0 9.0 9.5 2 48.00 TB
    12.A6 Trịnh Thị An 910002 8.0 9.5 6.0 6.5 9.5 6.0 2 47.50 KH
    12.A6 Vũ Đức Cường 910047 6.5 10.0 6.0 6.0 10.0 7.0 2 47.50 TB
    12.A6 Trịnh Thị Hương 910182 6.0 8.5 6.0 8.5 9.0 7.0 2 47.00 KH
    12.A6 Lê Văn Định 910085 6.0 8.0 6.0 7.5 9.5 8.0 1.5 46.50 TB
    12.A6 Nguyễn Văn Hùng 910166 4.5 10.0 6.5 9.0 10.0 4.5 2 46.50 TB
    12.A6 Đỗ Thành Nam 910248 6.0 10.0 5.0 4.5 10.0 9.0 2 46.50 TB
    12.A6 Trịnh Ngọc Tuấn 910448 5.0 10.0 5.0 6.0 9.5 9.0 2 46.50 TB
    12.A6 Võ Thị Quỳnh 910312 6.5 8.5 6.0 5.5 9.0 8.5 2 46.00 TB
    12.A6 Ngô Văn Thanh 910334 5.5 9.5 5.5 8.0 8.5 6.5 2 45.50 TB
    12.A6 Trịnh Thị Thắm 910354 7.5 9.0 6.0 6.5 9.5 5.0 2 45.50 TB
    12.A6 Nguyễn Thế Anh 910016 6.0 10.0 5.0 6.5 9.5 6.0 2 45.00 TB
    12.A6 Nguyễn Duy Khánh 910189 3.5 9.0 5.5 9.0 9.5 7.0 1.5 45.00 TB
    12.A6 Nguyễn Văn Nhuận 910274 3.0 9.5 6.5 7.0 9.0 8.0 2 45.00 TB
    12.A6 Lê Thị Thơm 910371 7.0 10.0 4.5 5.5 9.0 7.0 2 45.00 TB
    12.A6 Lê Văn Hòa 910141 5.0 9.5 6.5 6.5 9.5 5.0 1.5 43.50 TB
    12.A6 Lê Văn Minh 910239 4.0 9.5 4.5 8.5 8.5 6.5 2 43.50 TB
    12.A6 Ngô Thị Phương Thảo 910350 7.0 9.5 5.0 5.0 9.0 6.0 2 43.50 TB
    12.A6 Lê Văn Hiếu 910124 5.0 9.0 6.5 7.0 8.5 5.0 2 43.00 TB
    12.A6 Nguyễn Đức Duy 910061 4.0 9.5 6.0 7.5 7.5 5.0 2 41.50 TB
    12.A6 Nguyễn Thị Hoa 910135 6.0 9.5 5.0 3.5 9.5 5.0 3 41.50 TB
    12.A6 Vũ Thị Tình 910403 5.5 7.5 5.5 9.5 8.0 4.0 1.5 41.50 TB
    12.A6 Nguyễn Văn Tiến 910398 5.0 7.5 5.0 8.5 8.0 4.5 2 40.50 TB
    12.A6 Nguyễn Trọng Mạnh 910233 6.5 6.0 5.0 7.0 9.5 3.5 2 39.50 TB
    12.A6 Bùi Văn Thiện 910363 3.0 9.5 4.5 5.0 8.0 7.0 2 39.00 TB
    12.A6 Lê Thế Tình 910400 5.0 7.5 5.0 9.5 6.0 4.0 2 39.00 TB
    12.A6 Nguyễn Trung Thành 910342 5.5 9.5 5.0 5.5 7.5 3.0 2 38.00 TB
    12.A6 Trịnh Đình Vũ 910486 4.0 5.5 3.5 8.5 8.5 3.0 2 35.00 TB
    12.A6 Trịnh Thị Nga 910256 4.0 4.0 5.5 3.0 6.5 2.0 2 27.00 TR
    12.A6 Average     5.8 9.0 5.8 7.3 8.9 6.4   45.07  
    12.A7 Trịnh Thị Loan 910214 6.5 10.0 5.5 9.0 10.0 10.0 2 53.00 TB
    12.A7 Mai Thị Uyên 910466 7.0 10.0 6.0 8.0 10.0 10.0 2 53.00 KH
    12.A7 Đỗ Thị Vân 910471 7.5 9.0 6.0 9.0 9.0 9.5 2 52.00 KH
    12.A7 Trịnh Thị Phương 910301 6.0 8.5 6.5 10.0 9.5 9.0 2 51.50 KH
    12.A7 Vũ Trọng Đông 910086 5.5 10.0 8.0 7.5 9.5 8.5 2 51.00 TB
    12.A7 Trịnh Thùy Linh 910210 4.5 10.0 6.0 9.0 9.5 9.5 2 50.50 TB
    12.A7 Nguyễn Thị Vân 910474 6.0 10.0 6.5 7.0 9.0 10.0 2 50.50 TB
    12.A7 Lê Thị Giang Anh 910010 8.0 9.5 6.0 8.0 10.0 6.0 2 49.50 KH
    12.A7 Hoàng Thị Hạnh 910103 6.5 9.0 7.0 7.0 9.0 8.0 2 48.50 KH
    12.A7 Lê Thị Ngân 910258 5.0 10.0 6.5 7.5 9.5 8.0 2 48.50 TB
    12.A7 Nguyễn Thanh Tùng 910459 4.0 9.5 5.0 9.0 9.5 9.0 2 48.00 TB
    12.A7 Phạm Thị Thúy Hằng 910109 7.5 9.0 5.0 7.5 8.5 8.0 2 47.50 TB
    12.A7 Lê Thị Nhan 910270 7.0 9.5 4.0 7.0 9.5 8.5 2 47.50 TB
    12.A7 Trịnh Thị Phương 910300 6.5 8.5 5.0 9.0 8.0 8.5 2 47.50 TB
    12.A7 Trịnh Xuân Hùng 910173 5.5 9.5 5.0 8.5 9.5 7.0 2 47.00 TB
    12.A7 Lê Thị Nga 910251 7.0 9.0 5.0 6.0 10.0 8.0 2 47.00 TB
    12.A7 Nguyễn Mạnh Trường 910440 4.5 10.0 6.5 6.5 9.0 8.5 2 47.00 TB
    12.A7 Phạm Lê Trường 910442 4.5 10.0 6.0 6.5 10.0 8.0 2 47.00 TB
    12.A7 Trịnh Xuân Đảm 910075 4.0 10.0 7.5 7.5 7.0 8.5 2 46.50 TB
    12.A7 Lê Thị Phương Oanh 910285 7.0 9.0 5.0 8.5 6.0 9.0 2 46.50 TB
    12.A7 Trịnh Hồng Trang 910426 7.5 7.5 5.5 6.5 8.5 9.0 2 46.50 TB
    12.A7 Hoàng Khánh 910188 4.5 8.5 6.0 9.0 9.0 7.0 1.5 45.50 TB
    12.A7 Vũ Thị Ngọc Mai 910229 6.0 9.5 4.5 7.5 9.5 6.5 2 45.50 TB
    12.A7 Vũ Văn Tuyên 910450 5.0 10.0 5.0 6.5 9.5 8.0 1.5 45.50 TB
    12.A7 Trịnh Thị Chinh 910037 5.5 10.0 6.5 6.5 8.0 6.5 2 45.00 TB
    12.A7 Lê Thị Bích Thủy 910387 6.0 9.0 6.0 9.0 9.0 4.0 2 45.00 TB
    12.A7 Nguyễn Thị Hiền 910119 6.0 9.0 5.5 3.5 9.5 8.5 2 44.00 TB
    12.A7 Lê Thị Hồng 910144 6.0 10.0 5.5 6.5 9.0 5.0 2 44.00 TB
    12.A7 Trịnh Thị Thảo 910351 7.0 9.5 5.0 6.0 10.0 4.5 2 44.00 TB
    12.A7 Ngô Văn Ngọc 910264 5.0 10.0 5.0 4.5 9.5 7.5 2 43.50 TB
    12.A7 Nguyễn Văn Thích 910367 7.0 9.0 4.0 5.5 10.0 6.0 2 43.50 TB
    12.A7 Ngô Công Minh 910241 4.5 9.5 6.0 5.0 8.0 8.0 2 43.00 TB
    12.A7 Trịnh Văn Nam 910250 5.5 8.5 5.0 4.0 9.5 8.5 2 43.00 TB
    12.A7 Lê Thị Tâm 910326 5.0 8.0 5.5 7.5 9.5 5.5 2 43.00 TB
    12.A7 Phạm Quốc Huy 910160 4.5 10.0 5.0 9.0 8.5 3.5 2 42.50 TB
    12.A7 Nguyễn Hữu Ninh 910283 3.5 8.0 4.5 9.0 8.5 7.0 2 42.50 TB
    12.A7 Trần Bảo Hoàn 910138 6.5 8.5 4.5 6.0 9.5 5.0 2 42.00 TB
    12.A7 Trịnh Văn Vượng 910490 3.0 9.0 7.0 7.5 9.0 5.0 1.5 42.00 TB
    12.A7 Trịnh Văn An 910003 4.5 10.0 4.5 6.0 9.5 5.0 2 41.50 TB
    12.A7 Lê Tiến Dũng 910067 4.5 9.0 5.5 6.0 8.0 6.0 2 41.00 TB
    12.A7 Ngô Văn Ngọc 910265 3.5 8.5 3.5 4.5 9.5 8.5 2 40.00 TB
    12.A7 Phạm Văn Vi 910479 2.0 9.5 4.5 5.5 8.5 10.0 0 40.00 TB
    12.A7 Lê Tiến Dũng 910066 3.5 9.5 4.5 6.5 7.0 6.0 2 39.00 TB
    12.A7 Trịnh Đức Thắng 910359 6.5 9.0 5.0 6.5 7.0 4.5 0 38.50 TB
    12.A7 Average     5.5 9.3 5.5 7.1 9.0 7.4   45.67  
    12.A8 Ngô Thị Liên 910196 5.5 8.5 6.5 9.5 9.0 10.0 2 51.00 TB
    12.A8 Lê Thị Xuân 910493 7.0 9.0 7.5 10.0 9.5 5.0 2 50.00 TB
    12.A8 Lê Thị Hiền 910111 6.5 8.5 7.0 7.5 9.0 8.5 2 49.00 KH
    12.A8 Lê Thị Thu 910372 7.5 10.0 5.5 7.0 9.5 7.5 2 49.00 TB
    12.A8 Vũ Thị Hường 910186 6.5 8.5 5.5 8.5 9.0 8.0 1.5 47.50 TB
    12.A8 Lê Tuấn Minh 910238 6.0 10.0 6.5 7.0 9.5 6.5 2 47.50 KH
    12.A8 Bùi Thị Thủy 910386 6.5 8.5 6.5 9.5 9.5 5.0 2 47.50 TB
    12.A8 Lê Thị Nga 910253 7.0 9.0 6.5 5.0 9.5 7.5 2 46.50 TB
    12.A8 Lê Thanh Hòa 910140 6.0 9.5 7.0 8.0 9.0 5.0 1.5 46.00 TB
    12.A8 Đỗ Thị Linh 910199 6.5 6.5 4.5 9.0 7.5 9.5 2.5 46.00 TB
    12.A8 Phạm Thị Sáu 910316 6.0 9.5 6.5 8.5 8.5 5.0 2 46.00 TB
    12.A8 Trịnh Bá Trường 910443 5.0 9.0 7.0 6.0 8.5 8.5 2 46.00 TB
    12.A8 Lê Thị Nga 910252 8.0 9.0 5.0 4.0 10.0 7.5 2 45.50 TB
    12.A8 Lê Thị Phương 910291 7.0 6.5 4.5 8.5 8.0 9.0 2 45.50 TB
    12.A8 Lê Thị Thiên 910361 7.0 9.5 6.0 5.0 9.0 7.0 2 45.50 TB
    12.A8 Trịnh Thị Vân 910477 4.0 9.5 5.5 6.0 9.0 9.5 2 45.50 TB
    12.A8 Lê Thị Yến 910494 7.0 6.5 8.0 7.5 9.0 5.5 2 45.50 TB
    12.A8 Trịnh Văn Hùng 910172 4.5 9.5 5.0 8.5 8.5 7.5 1.5 45.00 TB
    12.A8 Mai Xuân Oai 910284 5.0 8.0 6.0 5.5 9.5 9.0 2 45.00 TB
    12.A8 Trịnh Thị Thanh 910336 6.0 9.5 6.0 6.5 9.0 6.0 2 45.00 KH
    12.A8 Lê Thị Mai 910225 7.0 8.0 6.0 7.0 9.5 5.0 2 44.50 TB
    12.A8 Nguyễn Thị Ngọc Anh 910017 7.0 5.5 6.0 8.5 10.0 5.0 2 44.00 TB
    12.A8 Trịnh Lê Hùng 910167 4.0 10.0 4.5 10.0 9.0 5.0 1.5 44.00 TB
    12.A8 Trịnh Minh Tứ 910465 3.0 9.5 4.5 8.0 7.5 10.0 1.5 44.00 TB
    12.A8 Nguyễn Văn Cao 910030 6.0 10.0 5.5 4.5 9.0 7.0 1.5 43.50 TB
    12.A8 Trịnh Thị Hậu 910110 5.5 7.5 5.0 7.0 8.5 8.0 2 43.50 TB
    12.A8 Trịnh Thị Hiền 910123 6.0 7.5 7.0 8.0 7.5 5.5 2 43.50 TB
    12.A8 Lê Thị Huyền Trang 910415 6.5 5.5 6.5 5.0 9.0 9.0 2 43.50 TB
    12.A8 Nguyễn Thanh Tài 910323 4.0 8.5 6.0 9.0 7.0 6.0 2 42.50 TB
    12.A8 Trịnh Võ Nhật Thùy 910377 5.5 8.5 5.5 5.0 8.5 7.5 2 42.50 TB
    12.A8 Lê Quang Huy 910159 4.0 10.0 3.0 9.5 9.5 4.0 2 42.00 TB
    12.A8 Vũ Thị Diễm Quỳnh 910313 6.5 9.0 7.0 4.5 9.0 4.0 2 42.00 TB
    12.A8 Bùi Thị Thịnh 910368 7.5 8.5 4.5 5.0 7.5 7.0 2 42.00 TB
    12.A8 Trịnh Thị Trang 910427 6.5 7.5 5.0 4.0 8.5 8.5 2 42.00 TB
    12.A8 Trịnh Ngọc Hiệp 910128 4.5 9.5 5.5 6.5 8.0 5.5 1.5 41.00 TB
    12.A8 Trần Văn Chuyền 910039 4.5 9.5 4.5 6.5 8.5 7.0 0 40.50 TB
    12.A8 Lê Quốc Dũng 910065 5.5 9.5 5.5 5.0 7.0 6.0 2 40.50 TB
    12.A8 Trịnh Thị Vân Anh 910024 6.0 8.5 6.0 4.5 8.0 5.0 2 40.00 TB
    12.A8 Trần Văn Duy 910063 3.0 9.5 4.5 8.5 6.5 5.5 2 39.50 TB
    12.A8 Đỗ Văn Mười 910245 3.0 8.5 4.0 6.5 6.0 7.5 3.5 39.00 TB
    12.A8 Lê Văn Vương 910487 3.0 6.5 5.5 9.5 8.5 4.0 2 39.00 TB
    12.A8 Lê Xuân Vinh 910481 6.0 5.5 5.0 7.0 8.5 2.5 2 36.50 TB
    12.A8 Hà Văn Thái 910345 4.0 8.0 4.5 6.5 7.0 3.5 2 35.50 TB
    12.A8 Average     5.7 8.5 5.7 7.0 8.6 6.6   43.94  

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 21:50 19/06/2013
    Số lượt xem: 834
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến