THỦ KHOA TRẦN QUỐC TUẤN TRÊN TRUYỀN HÌNH QPVN

Đang trực tuyến

  • (Nguyễn Đức Hải)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chức năng chính 1

    Website của trường THPT Yên Định 1 chuyển sang web http://yendinh1.edu.vn và https://www.facebook.com/TruongYenDinh1/
    Gốc > Tin tức thời sự >

    KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP 2013 (A9-A11)

    http://vnexpress.net/Files/Subject/3B/A0/B6/45/FPT.jpg

    Lớp Họ tên SBD Văn Hóa Địa Sinh Toán Anh KK Tổng Loại TN
    12.A10 Vũ Thu Uyên 910467 8.5 9.5 7.0 8.5 8.0 10.0 3 54.50 KH
    12.A10 Trịnh Thị Hà 910098 7.0 9.0 8.0 7.5 9.5 8.5 3 52.50 KH
    12.A10 Lê Thị Hiền 910112 7.5 9.5 7.5 7.5 9.5 8.0 3 52.50 KH
    12.A10 Mai Xuân Minh 910240 8.0 9.5 8.0 6.5 10.0 7.5 3 52.50 KH
    12.A10 Nguyễn Thị Bình 910028 8.5 9.5 8.0 8.0 9.5 6.5 2 52.00 KH
    12.A10 Nguyễn Thị Hiền 910120 6.0 9.0 7.0 8.5 9.5 8.5 3.5 52.00 KH
    12.A10 Lê Huy Quang 910305 7.0 8.5 7.0 10.0 9.0 8.5 2 52.00 KH
    12.A10 Lê Thu Dung 910053 7.5 7.5 7.0 9.5 8.5 8.5 3 51.50 KH
    12.A10 Vũ Thị Vương 910489 8.0 8.5 8.0 9.5 9.5 6.0 2 51.50 KH
    12.A10 Lê Thị Dịu 910051 8.0 8.5 7.0 9.5 8.5 7.5 2 51.00 KH
    12.A10 Vũ Thị Ngọc 910268 7.0 9.5 6.0 8.5 9.5 8.0 2 50.50 KH
    12.A10 Lê Thị Thanh 910332 6.5 10.0 7.0 9.0 10.0 6.0 2 50.50 KH
    12.A10 Lê Trí Hào 910099 7.0 9.5 5.5 8.0 9.5 8.5 2 50.00 TB
    12.A10 Trịnh Thị Hương 910183 7.5 9.0 5.5 9.5 9.5 7.0 2 50.00 TB
    12.A10 Nguyễn Kim Ngân 910260 7.5 9.5 7.0 6.5 9.5 8.0 2 50.00 KH
    12.A10 Vũ Thị Ngọc 910269 8.0 9.5 6.0 7.0 9.5 8.0 2 50.00 KH
    12.A10 Dương Linh Trang 910407 8.0 9.0 7.5 9.5 9.0 5.0 2 50.00 TB
    12.A10 Hoàng Thùy Dương 910072 7.0 9.5 6.5 9.0 10.0 5.0 2 49.00 TB
    12.A10 Bùi Đức Sơn 910317 7.0 9.0 7.5 9.0 8.5 6.0 2 49.00 KH
    12.A10 Nguyễn Thị Thương 910394 7.5 9.5 6.5 9.5 9.0 5.5 1.5 49.00 TB
    12.A10 Nguyễn Thị Trang 910422 8.5 7.5 7.5 6.0 8.0 9.5 2 49.00 KH
    12.A10 Phạm Thị Tuyết 910453 7.5 10.0 7.5 4.5 9.5 8.5 1.5 49.00 TB
    12.A10 Lê Xuân Tiên 910395 8.0 8.0 7.0 9.0 8.0 5.5 3 48.50 TB
    12.A10 Vũ Thị Hoa 910136 7.5 9.5 6.5 7.0 9.5 5.0 3 48.00 TB
    12.A10 Phạm Thị Thủy 910390 7.5 9.0 7.0 8.5 9.5 4.5 2 48.00 TB
    12.A10 Khương Thị Hằng 910104 6.5 9.5 5.0 7.0 9.0 8.5 2 47.50 TB
    12.A10 Lê Xuân Linh 910203 5.0 9.5 4.5 9.5 8.0 9.0 2 47.50 TB
    12.A10 Ngô Thị Trang 910418 7.5 7.0 7.5 5.5 9.0 9.0 2 47.50 TB
    12.A10 Nguyễn Minh Tuấn 910446 7.0 8.5 6.5 6.0 9.0 8.5 2 47.50 KH
    12.A10 Trịnh Thị Thư 910392 8.0 9.0 5.5 9.0 9.0 4.5 2 47.00 TB
    12.A10 Tống Duy Dũng 910068 7.5 9.5 5.5 9.5 7.5 5.0 2 46.50 TB
    12.A10 Trịnh Thị Thùy Trang 910428 8.0 9.5 6.5 5.0 6.5 9.0 2 46.50 TB
    12.A10 Nguyễn Hồng Sơn 910321 5.5 9.5 6.0 7.5 8.0 7.5 2 46.00 TB
    12.A10 Nguyễn Tiến Đạt 910079 6.5 8.0 7.5 9.0 5.5 5.5 3 45.00 TB
    12.A10 Lê Thị Tình 910401 8.0 9.0 5.5 8.5 8.0 4.0 2 45.00 TB
    12.A10 Vũ Thị Kiều Trang 910430 7.5 9.5 6.0 4.5 6.0 9.5 2 45.00 TB
    12.A10 Lưu Thị Trang 910417 6.5 7.0 7.5 4.5 8.0 9.0 2 44.50 TB
    12.A10 Thiều Sỹ Tài 910325 6.5 10.0 2.5 8.0 9.0 6.0 2 44.00 TB
    12.A10 Nguyễn Trọng Vinh 910482 6.0 8.5 7.5 7.5 9.0 3.0 2 43.50 TB
    12.A10 Lê Thị Tiến 910397 8.0 7.0 5.5 9.0 7.0 4.5 2 43.00 TB
    12.A10 Trịnh Thị Thanh 910337 7.0 9.0 7.0 4.5 7.0 5.0 2 41.50 TB
    12.A10 Average     7.3 9.0 6.6 7.8 8.7 7.0   48.54  
    12.A11 Phạm Thị Vân 910475 8.0 9.5 7.0 8.5 9.5 10.0 4 56.50 GI
    12.A11 Phạm Văn Việt 910480 6.5 9.5 6.5 9.0 9.5 10.0 3 54.00 KH
    12.A11 Lê Thị Nhung 910278 8.5 8.0 6.0 8.5 9.5 9.0 4 53.50 KH
    12.A11 Trần Thị Minh Phương 910297 8.5 9.5 5.0 9.0 10.0 9.5 2 53.50 TB
    12.A11 Nhữ Hồng Tâm 910330 9.0 9.5 7.0 8.5 9.5 8.0 2 53.50 GI
    12.A11 Ngô Thị Thanh Thanh 910333 8.0 10.0 7.0 8.0 9.5 6.5 3 52.00 KH
    12.A11 Lê Thị Huế 910155 7.5 9.0 8.0 7.5 9.5 8.0 2 51.50 KH
    12.A11 Trịnh Văn Ngà 910257 6.5 10.0 7.0 8.0 9.5 8.5 2 51.50 KH
    12.A11 Lê Thị Dung 910052 7.5 8.0 7.0 7.5 9.0 8.5 3.5 51.00 KH
    12.A11 Lưu Thị Hương 910178 6.0 9.0 7.5 9.5 9.5 7.5 2 51.00 KH
    12.A11 Nguyễn Thị Ngọc 910266 7.5 9.5 4.5 10.0 9.5 8.0 2 51.00 TB
    12.A11 Cao Thị Ngọc Điệp 910083 8.0 10.0 7.0 8.0 8.5 7.0 2 50.50 KH
    12.A11 Lê Thị Nam 910249 6.0 9.0 5.5 8.5 9.5 9.0 3 50.50 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Nhung 910280 6.0 9.0 6.0 9.5 9.5 8.5 2 50.50 KH
    12.A11 Nguyễn Thị Bích 910029 7.5 9.5 7.5 7.0 9.5 7.0 2 50.00 KH
    12.A11 Nguyễn Thị Hồng 910149 8.0 9.0 6.5 9.5 9.0 6.0 2 50.00 KH
    12.A11 Lê Thị Ngân 910259 7.0 9.5 6.5 6.5 10.0 8.5 2 50.00 KH
    12.A11 Ngô Thị Hiền 910116 5.5 9.5 6.0 8.0 10.0 8.0 2 49.00 TB
    12.A11 Hà Thu Trang 910409 7.5 8.5 7.0 6.0 9.0 9.5 1.5 49.00 KH
    12.A11 Nguyễn Thị Thu 910373 8.5 10.0 4.0 7.0 9.5 7.5 2 48.50 TB
    12.A11 Lê Thị Lan 910192 7.5 9.0 6.0 7.0 9.0 7.5 2 48.00 KH
    12.A11 Ngô Văn Trình 910433 7.0 9.0 6.5 5.5 9.5 8.5 2 48.00 TB
    12.A11 Lê Thanh Xuân 910492 6.5 9.0 7.0 8.5 9.5 5.5 2 48.00 TB
    12.A11 Nguyễn Văn Giang 910090 5.5 8.5 6.0 10.0 10.0 6.0 1.5 47.50 TB
    12.A11 Lê Thị Hà 910095 8.0 10.0 7.0 7.0 5.5 8.0 2 47.50 TB
    12.A11 Trần Quang Tình 910402 8.0 7.5 7.5 8.5 8.5 5.5 2 47.50 TB
    12.A11 Lê Thị Huyền Trang 910416 7.5 7.5 7.0 5.5 9.0 9.0 2 47.50 TB
    12.A11 Lê Thị Hằng 910106 7.0 8.5 4.0 7.5 9.5 8.5 2 47.00 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Hồng Diễm 910048 7.0 10.0 5.5 6.5 9.0 6.5 2 46.50 TB
    12.A11 Trịnh Thị Thu Hương 910185 5.0 9.0 5.0 9.5 8.5 7.5 2 46.50 TB
    12.A11 Lê Thị Nhan 910271 4.5 9.0 3.5 9.5 8.5 8.5 3 46.50 TB
    12.A11 Hoàng Hồng Nhung 910277 7.0 9.0 4.0 6.5 9.0 9.0 2 46.50 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Hằng 910108 7.0 8.0 4.5 7.0 9.0 8.5 2 46.00 TB
    12.A11 Trịnh Thị Hương 910184 7.0 7.5 5.5 7.5 9.5 7.0 2 46.00 TB
    12.A11 Ngô Thị Trang 910419 8.0 5.5 7.0 5.5 9.5 8.0 2 45.50 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Thu Hồng 910151 7.5 8.5 5.0 9.0 6.0 6.0 2 44.00 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Trang 910423 8.0 4.5 5.0 6.0 7.5 9.5 3 43.50 TB
    12.A11 Nguyễn Thị Dung 910055 6.5 9.0 5.5 5.0 9.0 6.0 2 43.00 TB
    12.A11 Lê Thị Trang 910412 5.5 6.5 6.5 4.5 9.0 9.0 2 43.00 TB
    12.A11 Lưu Thị Dung 910054 7.5 9.0 5.5 4.5 8.0 6.0 2 42.50 TB
    12.A11 Trịnh Ngọc Hiệp 910129 6.0 8.5 6.0 6.5 8.5 4.5 2 42.00 TB
    12.A11 Nguyễn Văn Tài 910324 3.5 9.5 5.0 8.0 9.0 5.0 2 42.00 TB
    12.A11 Võ Minh Tú 910462 3.0 8.5 4.0 9.5 6.0 8.5 1.5 41.00 TB
    12.A11 Lưu Thanh Hoa 910132 6.0 9.5 5.5 4.0 8.5 5.0 1.5 40.00 TB
    12.A11 Average     6.9 8.8 6.0 7.6 9.0 7.7   48.01  
    12.A9 Phạm Thị Phương 910294 8.0 10.0 7.0 10.0 9.5 9.0 2 55.50 GI
    12.A9 Lê Thị Nhi 910273 7.5 10.0 6.5 10.0 9.5 8.5 2 54.00 KH
    12.A9 Lê Thị Văn 910468 7.5 10.0 5.0 8.5 10.0 9.5 3 53.50 TB
    12.A9 Lê Thị Hằng 910105 7.0 9.5 7.5 8.0 9.5 9.0 2 52.50 KH
    12.A9 Lưu Thị Linh 910204 7.0 9.0 5.5 9.0 9.0 10.0 2 51.50 TB
    12.A9 Trần Thị Hồng 910152 7.5 9.5 7.0 9.5 9.5 6.0 2 51.00 KH
    12.A9 Trịnh Thị Linh 910209 5.0 10.0 5.5 9.5 10.0 9.0 2 51.00 TB
    12.A9 Lê Thị Nhạn 910272 6.0 9.5 6.0 9.0 9.5 9.0 2 51.00 KH
    12.A9 Trịnh Thị Thu 910375 7.5 10.0 6.0 7.5 10.0 7.0 3 51.00 KH
    12.A9 Nguyễn Hoài Linh 910205 6.0 9.0 6.0 9.5 7.5 10.0 2 50.00 KH
    12.A9 Nguyễn Thị Phượng 910304 7.0 9.5 6.5 7.5 8.5 9.0 2 50.00 KH
    12.A9 Vũ Văn Quyền 910309 5.5 8.5 6.5 9.5 9.0 9.0 2 50.00 TB
    12.A9 Lê Thị Thu Hiền 910115 6.0 9.5 7.0 7.5 10.0 7.5 2 49.50 KH
    12.A9 Lưu Thu Thủy 910388 6.5 10.0 6.5 9.5 10.0 5.0 2 49.50 TB
    12.A9 Lê Thị Hà 910094 6.0 10.0 5.5 7.0 10.0 8.0 2 48.50 TB
    12.A9 Lê Thị Thùy Linh 910202 5.5 9.0 5.0 9.5 8.0 9.5 2 48.50 TB
    12.A9 Phạm Thị Thủy 910389 7.0 10.0 6.0 9.5 9.5 4.5 2 48.50 TB
    12.A9 Nguyễn Thị Cúc 910041 7.5 10.0 6.0 9.5 9.0 4.0 2 48.00 TB
    12.A9 Trịnh Thị Phương 910302 4.5 9.0 5.0 9.0 8.5 9.0 2 47.00 TB
    12.A9 Lê Thị Giang 910089 5.5 9.0 5.0 8.5 9.5 7.0 2 46.50 TB
    12.A9 Lê Minh Hồng 910142 6.0 9.5 6.5 8.5 9.0 5.0 2 46.50 TB
    12.A9 Hoàng Viết Ngọc 910263 7.0 9.0 6.0 6.5 8.0 8.0 2 46.50 KH
    12.A9 Trần Thị Thùy Dung 910056 5.5 9.0 6.0 6.0 9.5 8.0 2 46.00 TB
    12.A9 Trịnh Thị Dung 910058 6.0 9.0 5.5 7.5 9.5 6.5 2 46.00 TB
    12.A9 Phạm Hương Giang 910091 6.0 10.0 4.0 8.5 8.5 7.0 2 46.00 TB
    12.A9 Lê Đình Hùng 910165 5.0 10.0 6.0 9.5 10.0 3.5 2 46.00 TB
    12.A9 Nguyễn Thị Hương 910180 7.0 8.5 6.5 9.5 7.0 5.0 2 45.50 TB
    12.A9 Trịnh Thị Thùy 910376 7.0 10.0 5.0 6.5 9.0 6.0 2 45.50 TB
    12.A9 Đỗ Thị Trâm Anh 910008 7.0 8.0 5.0 8.5 10.0 4.5 2 45.00 TB
    12.A9 Nguyễn Thị Thương 910393 5.5 9.5 5.5 8.5 9.0 4.5 2 44.50 TB
    12.A9 Trần Văn Dũng 910069 6.0 9.5 6.0 7.0 8.0 6.0 1.5 44.00 KH
    12.A9 Cao Phúc Thiện 910364 5.5 9.5 5.0 7.5 8.5 6.0 2 44.00 TB
    12.A9 Bùi Thị Lan Anh 910005 7.0 9.5 5.5 5.5 9.0 5.0 2 43.50 TB
    12.A9 Lê Thị Hồng 910145 6.5 7.5 6.5 8.0 6.5 6.5 2 43.50 KH
    12.A9 Lê Thị Nga 910254 7.0 9.5 6.5 4.0 6.5 7.5 2 43.00 TB
    12.A9 Vũ Đức Anh Tuấn 910449 3.5 10.0 5.5 6.0 7.5 8.5 2 43.00 TB
    12.A9 Nguyễn Văn Sơn 910322 3.0 8.5 4.5 9.0 9.5 5.0 2 41.50 TB
    12.A9 Trần Văn Tuấn 910447 5.5 8.5 2.0 6.5 9.0 8.0 2 41.50 TB
    12.A9 Nguyễn Thị Trang 910421 8.0 4.5 6.5 6.0 4.5 9.0 2 40.50 TB
    12.A9 Lê Xuân Phong 910287 3.5 8.0 3.5 8.0 6.5 8.5 2 40.00 TB
    12.A9 Ngô Văn Toàn 910406 4.5 8.0 5.5 9.5 7.0 3.0 2 39.50 TB
    12.A9 Lê Ngọc Thắng 910355 4.0 9.0 5.0 6.0 9.0 3.5 2 38.50 TB
    12.A9 Nguyễn Xuân Hiếu 910126 2.0 9.0 5.0 6.5 8.0 5.0 2 37.50 TB
    12.A9 Nguyễn Như Chi 910033 5.0 7.5 4.0 6.5 4.0 5.5 1.5 34.00 TB
    12.A9 Average   6.0 9.1 5.6 8.0 8.6 6.9   46.33  

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Đức Hải @ 21:47 19/06/2013
    Số lượt xem: 682
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến